_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7db014c
Huỳnh Đăng Long
Mai Thị Anh
6967/2021-HSTS
Sun Nov 10 2024 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán trưởng Đỗ Thùy Hải
Fri Jun 01 1984 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
033013856194
Thu Jun 09 2005 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db014d
Dương Kim Thơ
Đoàn Lan Oanh
2521/2020-DSST
Fri Oct 31 2025 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán chính Đinh Xuân Lệ
Sun Jun 11 1950 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026993888008
Sat Jun 22 2024 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db014e
Vương Giang Thảo
Võ Việt Xuân
1631/2022-TADN
Tue Jul 03 2018 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán cấp cao Hồ Duy Linh
Mon Dec 20 1993 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
025978994583
Fri Jun 22 2018 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db014f
Hà Quang Thịnh
Vũ Thiện Khanh
8231/2023-TPKD
Fri May 05 2017 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán chính Trần Ngọc Thơ
Fri Jun 01 1962 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
030998345903
Thu Jun 28 1984 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db0150
Tăng Huyền
Nhữ Tâm
8357/2020-HSST
Mon Jun 06 2016 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Hoàng Trung
Mon Jan 05 1976 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
024983257260
Wed Jul 13 2011 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db0151
Võ Phong Nam Đức
Diệp Vân Lệ
1370/2022-GDTS
Fri Mar 25 2022 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Dương Mai
Wed Aug 10 1966 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
025011326140
Sat Mar 18 2017 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db0152
Nhữ Vân Lệ Hạnh
Lý Đăng Trí
7045/2020-KDTS
Sun Jun 16 2019 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Phó Thẩm phán trưởng Đào Kim Lệ
Wed May 28 1980 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
027993589900
Fri Jun 19 2015 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db0153
Quách Mai Nga
Cù Hoàng Ngân
0552/2019-GDTS
Mon Dec 13 2021 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán trưởng Trần Quỳnh Bảo
Wed Nov 20 2002 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
033007541645
Thu Jan 18 2018 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db0154
Diệp Kim Thúy
Tăng Thiện
9869/2024-TADN
Sun Sep 10 2023 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán Từ Duy Đạt Sơn
Mon Sep 03 1984 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
027991201398
Tue Jun 13 2006 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7db0155
Mai Ánh Tâm
Đỗ Tân Hiếu
3210/2023-TADN
Sun Oct 10 2021 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán Thước Sơn Thắng
Fri Feb 05 1993 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
033989923524
Fri Apr 28 2023 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL