| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daefc2
|
Hoàng Cẩm Tâm
|
Đặng Oanh
|
1913/2021-KDTS
|
Sun Dec 19 2021 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Đào Khắc Tân
|
Mon Apr 30 1951 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026975290319
|
Wed Aug 08 2007 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc3
|
Đào Thị Hạnh
|
Lâm Linh Vi
|
6005/2018-TADN
|
Wed Aug 05 2015 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Đào Văn Lộc
|
Tue Jan 28 1997 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
036979328303
|
Mon Jan 30 2012 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc4
|
Ma Vân Thu
|
Cù Tất Phúc
|
9318/2020-DSST
|
Sat Mar 05 2022 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Cù Như Anh
|
Mon Jan 12 1981 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
037971639938
|
Sat Sep 03 2011 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc5
|
Hứa Linh Thảo
|
Bành Linh
|
8912/2024-TADN
|
Mon Sep 12 2022 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Ưng Bảo Hiếu
|
Mon Jul 26 2004 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
033955926056
|
Mon Nov 27 2023 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc6
|
Ngô Oanh
|
Đoàn Bích Linh
|
7264/2024-TADN
|
Fri Jan 14 2022 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Đỗ Ái Linh
|
Wed Sep 23 1981 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037992683832
|
Wed Nov 12 2008 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc7
|
Bành Công Thịnh
|
Lâm Loan Giang
|
0574/2020-GDST
|
Mon Mar 20 2023 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Bành Yến
|
Wed Oct 29 1958 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
034956782183
|
Mon Mar 05 2007 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc8
|
Đặng Trọng Khải
|
Phùng Thanh Trúc
|
0176/2024-DSST
|
Thu Dec 14 2023 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Linh Hà
|
Tue May 27 1958 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027962946493
|
Sun May 18 2008 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc9
|
Tô Duy Hải
|
Vương Huyền
|
3085/2018-GDST
|
Mon Jul 11 2022 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Thái Lâm
|
Thu Sep 05 1968 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037999965634
|
Fri Jun 21 2002 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefca
|
Đào Linh
|
Đào Diệu Thúy
|
2262/2019-KDTS
|
Sun Jan 11 2015 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Thành Tân
|
Fri Dec 11 1998 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037019881974
|
Sun Sep 29 2019 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefcb
|
Lâm Mai Phương
|
Thước Đại Kiên
|
9746/2021-GDST
|
Sun Nov 16 2025 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Hứa Bích Hồng
|
Thu Feb 02 1967 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035986492186
|
Mon Nov 01 1993 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |