| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daefb8
|
Lê Việt Phong
|
Diệp Minh Thúy
|
5399/2024-HSTS
|
Fri Apr 22 2022 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Tân Nguyên
|
Sat Feb 05 2000 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025023144146
|
Fri Mar 04 2022 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefb9
|
Lý Nhân Toàn
|
Châu Giang Hạnh
|
0862/2024-GDST
|
Sun Jan 21 2024 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Lê Phương Loan
|
Thu Aug 02 1951 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030974644837
|
Fri Oct 19 1979 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefba
|
Dương Việt Cường
|
Trương Thùy Khanh
|
1357/2022-KDTS
|
Tue Mar 21 2017 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán chính Bành Thành Hùng
|
Wed Feb 15 1967 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
035016582341
|
Fri Mar 07 2025 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefbb
|
Trương Giang Hạnh Tâm
|
Hứa Loan Khanh
|
4427/2024-KDTS
|
Wed May 31 2017 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Phong Tú
|
Sun Mar 31 1968 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027973839235
|
Thu Oct 06 2011 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefbc
|
Vương Đức
|
Nhữ Huyền Thu
|
4365/2024-GDTS
|
Mon Apr 13 2015 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Hồ Hoàng Thắng
|
Mon Apr 09 2007 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
001953679567
|
Wed Dec 04 2024 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefbd
|
Lê Quang Khải
|
Thước Ánh Hương
|
2639/2018-HSTS
|
Mon Dec 22 2025 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Châu Sơn Kiên Phong
|
Wed Jan 14 1998 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001981567306
|
Sat Aug 24 2024 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefbe
|
Lăng Trọng Tài
|
Triệu Bảo
|
2742/2019-TPKD
|
Mon Jun 01 2020 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Lê Tuấn Phong
|
Tue Aug 16 1977 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
001983539504
|
Thu Apr 17 1997 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefbf
|
Lâm Thiện
|
Hoàng Bích Nhung
|
5070/2022-TPKD
|
Fri Apr 22 2022 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Khương Công Minh
|
Fri Nov 23 1951 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002968367026
|
Thu Feb 22 1968 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc0
|
Vũ Đình Tú
|
Trần Trang
|
8769/2021-HSTS
|
Wed May 05 2021 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Dũng
|
Mon Oct 08 1979 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024983577938
|
Sat Aug 21 2021 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefc1
|
Lưu Minh Đức
|
Mai Thúy Ngân
|
6296/2019-HSST
|
Fri May 15 2015 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Ái Giang
|
Sat Aug 23 1969 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033986195516
|
Tue Jan 08 2008 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |