_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daefae
Thước Vi
Quách Giang Quỳnh
8362/2020-GDST
Sat Mar 13 2021 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp cao Cù Việt Vương
Mon Dec 29 1958 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
033982913025
Thu Apr 02 2020 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefaf
Bành Loan Loan Thanh
Phạm Thanh Thanh
7827/2018-TPKD
Mon Jun 05 2017 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán trưởng Từ Tâm
Mon Jan 07 1952 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
025958413704
Wed Nov 09 1966 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb0
Vương Minh Vi Vân
Thước Ngọc Chi
2617/2020-DSST
Sat May 26 2018 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán Ngô Phương Hà
Tue Dec 16 1947 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
036000950477
Fri Oct 04 1974 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb1
Nguyễn Xuân Việt
Thân Xuân Xuân
5723/2021-TADN
Thu Apr 09 2015 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán chính Bùi Vi
Wed Oct 03 2007 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
035019294526
Sat Mar 18 2023 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb2
Hứa Phong Tuấn
Trương Lan Mai
8338/2020-GDTS
Tue Oct 20 2020 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Phó Thẩm phán trưởng Đào Thu Nhung
Thu Sep 29 1949 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
037987925261
Thu Nov 07 1974 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb3
Vương Phương Tú
Bành Quang Phúc
7691/2018-KDTS
Tue Mar 21 2023 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán cấp cao Tăng Tuấn Sơn
Fri Sep 30 1960 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026016326963
Tue Jun 02 1992 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb4
Triệu Thiện Bình
Huỳnh Tuyết Hương Tú
8115/2020-GDST
Wed Mar 22 2017 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán trưởng Lộc Loan
Tue Jan 01 1985 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
001996584306
Fri Aug 15 2014 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb5
Ôn Hoa Bảo
Ôn Thanh Tài
5366/2020-HSTS
Sun Jun 12 2022 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Võ Xuân Lan
Fri Nov 02 1951 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
035959379081
Fri Jun 24 1994 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb6
Phan Thu Bảo
Lý Hữu Cường
3073/2024-KDTS
Fri Apr 27 2018 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán Đào Thùy Anh
Sat Oct 31 1981 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
002962596879
Fri Apr 02 1999 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefb7
Đào Hoàng Nguyên
Đinh Cẩm Tú
7898/2019-TADN
Sun Jul 30 2017 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Huyền Xuân
Wed Oct 31 1984 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
027987954756
Tue Feb 10 2009 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL