| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daefa4
|
Lộc Trung
|
Mai Mai Thơ
|
6771/2019-GDST
|
Mon Jun 03 2024 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Đại Linh
|
Sun Jun 11 2006 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036022118679
|
Thu Jun 24 2021 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefa5
|
Từ Tuyết Trang
|
Cao Cẩm Tú
|
7136/2019-DSST
|
Mon Jul 12 2021 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Ma Thị Hà
|
Sun Aug 31 1947 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034992180282
|
Sun May 06 2018 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefa6
|
Bành Cẩm Phương
|
Phùng Kim Đạt
|
8982/2021-TPKD
|
Fri Dec 09 2022 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán trưởng Hồ Thiện Thế
|
Wed Feb 21 1996 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033972660768
|
Mon Jul 04 2011 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefa7
|
Bành Ái Quỳnh
|
Đào Huyền Thu
|
4837/2022-TPKD
|
Mon Jan 30 2017 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Diệp Loan Hoa
|
Thu Oct 25 1956 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035959961749
|
Mon May 02 2022 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefa8
|
Trần Hải Minh
|
Hồ Vân Nhung
|
1537/2022-HSTS
|
Sun Dec 20 2020 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Tân Khải
|
Thu Jan 27 2005 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024973392521
|
Mon Dec 25 2023 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefa9
|
Lăng Đình Nam
|
Dương Diệu Phương
|
5352/2020-GDTS
|
Tue Jul 16 2024 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Đoàn Mai Phương Tuyết
|
Mon Oct 18 1982 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024959134319
|
Sat Apr 20 2013 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefaa
|
Nhữ Huyền Phương
|
Triệu Thiện Thảo
|
1744/2018-TPKD
|
Tue Dec 21 2021 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Huỳnh Kim Trang
|
Fri Apr 07 1989 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
001990976792
|
Fri Mar 14 2014 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefab
|
Huỳnh Công Tài
|
Mai Thị Xuân
|
3258/2019-DSST
|
Sat Apr 29 2017 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Giang Vân
|
Sun Oct 03 1965 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037978324376
|
Sat Aug 30 2008 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefac
|
Đinh Khắc Khang
|
Vương Huyền Vân
|
1161/2023-GDTS
|
Tue May 17 2016 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Ma Minh Thịnh
|
Sat Oct 04 1947 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036007273372
|
Wed Jun 27 1990 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daefad
|
Lộc Lan Yến
|
Diệp Quỳnh
|
1794/2022-KDTS
|
Tue Oct 27 2015 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Bùi Quang Khải
|
Sat Feb 15 1969 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002992223336
|
Tue May 20 1997 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |