_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daef9a
Đặng Công Khải
Trương Kim Tú
4932/2021-GDST
Thu Oct 26 2023 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán chính Ôn Kim Thắng
Mon Nov 06 1995 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
034956133285
Tue Dec 08 2020 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef9b
Tô Lan Trang
Võ Thế
6774/2024-GDST
Fri Mar 06 2020 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp cao Đoàn Trọng Thắng
Tue Nov 12 1985 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
035970575484
Thu May 07 2015 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef9c
Huỳnh Xuân Kiên
Từ Xuân Lệ
7748/2020-DSST
Wed Sep 28 2022 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán Hoàng Tú
Tue Nov 12 1996 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
033968425602
Sat Jun 10 2017 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef9d
Đào Duy Phong
Tô Cẩm Hoa
8853/2021-DSST
Mon Sep 28 2015 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán Lâm Việt Vương
Sat Apr 01 2006 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
033019638648
Mon Jul 28 2014 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef9e
Tô Như Ngân
Triệu Quỳnh Tâm
4586/2024-GDST
Wed Dec 11 2024 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Phó Thẩm phán trưởng Thân Minh Giang
Mon Feb 25 1991 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
026958898038
Thu Aug 25 2011 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef9f
Diệp Quang Khang
Vũ Phương Giang
3462/2020-GDST
Fri Nov 18 2016 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán trưởng Huỳnh Mai Thanh
Wed Apr 19 1972 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
002019665485
Sat Dec 17 2011 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefa0
Đào Thu Trang
Cù Thiện Lan
8851/2022-GDST
Mon Aug 21 2017 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Công Thế
Sat Apr 26 1975 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
001957992685
Tue Oct 11 2005 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefa1
Tăng Diệu Hương
Tô Thanh Tâm
7814/2024-HSTS
Mon May 12 2025 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Tuấn Toàn
Sat Sep 22 1990 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
001021965075
Sun Nov 10 2019 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefa2
Thước Ngọc Trung
Lộc Diệu Loan
7229/2023-GDTS
Thu Mar 10 2022 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Tất Cường
Thu Jul 22 1948 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
034019116315
Tue Jan 01 2008 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daefa3
Cù Tân
Vũ Hoa Trang
7186/2018-GDTS
Sun Oct 23 2016 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán chính Đào Trung
Fri Apr 11 1969 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
027011568412
Fri Nov 14 2003 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL