| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daff62
|
Dương Đại Hùng
|
Vũ Xuân Hiền
|
5358/2023-HSTS
|
Tue Jan 29 2019 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Lưu Đức Hùng
|
Sat Jul 28 1945 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024970541129
|
Tue Sep 22 1998 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff63
|
Ngô Hoàng Lâm
|
Thân Hoàng Thanh
|
3410/2023-TPKD
|
Sun Jul 07 2019 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Phan Trí
|
Wed Aug 28 1974 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
027962564023
|
Thu Jun 14 1990 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff64
|
Đinh Hữu Quang
|
Hứa Thu Huyền
|
2746/2024-HSTS
|
Fri Jan 29 2016 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán trưởng Lăng Kim Khanh
|
Mon Aug 03 1964 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033023888366
|
Fri Dec 15 2006 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff65
|
Đào Đại Dũng Dũng
|
Thân Thanh Nhung
|
1208/2019-TADN
|
Mon May 15 2017 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Oanh
|
Thu Jan 19 1995 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025990869283
|
Tue May 07 2019 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff66
|
Dương Thúy Oanh
|
Phan Việt Hoa
|
5695/2022-DSST
|
Fri Oct 08 2021 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Lâm Bảo Khang
|
Fri Apr 27 1984 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
030976905959
|
Mon Nov 24 2003 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff67
|
Diệp Ánh Tú
|
Tăng Thiện Diệu
|
9056/2023-GDST
|
Thu Dec 08 2016 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Thanh Thu Thảo
|
Wed Dec 27 1972 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033014327500
|
Fri Aug 21 2020 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff68
|
Phùng Hữu Đức
|
Khương Thị Tuyết
|
2581/2020-HSST
|
Sat Dec 31 2016 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Cao Đại Trí
|
Thu Jan 28 1954 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
001018803848
|
Sat Nov 01 2003 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff69
|
Đỗ Tài
|
Hồ Loan
|
4066/2021-DSST
|
Sat Apr 03 2021 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Ngọc Tú
|
Wed Sep 24 1980 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030969455329
|
Wed Jul 07 2004 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff6a
|
Đào Nhân Dũng
|
Huỳnh Diệu Loan
|
6452/2019-HSTS
|
Sat Sep 14 2019 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán Đỗ Trung
|
Thu Jan 08 1981 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
001023521609
|
Wed Mar 22 2000 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daff6b
|
Thái Văn Lộc
|
Huỳnh Lan Trang Lan
|
8973/2022-DSST
|
Tue Oct 03 2017 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Xuân Phương
|
Mon Jan 20 1975 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034022487798
|
Sun Nov 09 2014 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |