_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daef90
Lý Linh Thảo
Hà Ánh Hương
2089/2024-GDTS
Wed Aug 21 2024 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán Lê Diệu Oanh
Wed Mar 05 1947 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
001999257435
Thu Jun 13 2019 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef91
Lăng Thùy Chi
Hứa Hoàng Thành
0637/2018-TADN
Thu Aug 31 2017 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán chính Bành Ái Hiền
Wed May 24 1961 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
001977593123
Mon May 08 2017 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef92
Dương Trọng Huy
Ma Việt Mai
3377/2022-TPKD
Wed Jan 01 2020 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Ôn Tất Vương
Sat Nov 02 2002 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
024014439134
Mon Sep 16 2024 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef93
Tống Minh Hùng
Châu Hồng
0203/2020-GDST
Sun Jul 23 2023 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Kim Khang
Fri Sep 25 1998 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
030976463513
Tue Nov 18 2014 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef94
Lộc Việt Thành
Ưng Ngọc Quỳnh
6130/2019-KDTS
Tue Feb 14 2023 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Phó Thẩm phán trưởng Phan Tân Đức
Sat Apr 06 1957 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
035016747218
Thu Apr 06 2006 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef95
Cù Giang
Huỳnh Minh Anh
3519/2022-GDTS
Wed May 27 2020 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Xuân Xuân
Mon Dec 18 1967 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
030994500364
Sat May 17 2025 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef96
Huỳnh Thị Vi
Lưu Hoa Chi
5667/2023-TADN
Sat Jun 11 2022 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán trưởng Nguyễn Huyền Hiền
Sat Jul 11 1970 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
002950592970
Sun Apr 07 1996 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef97
Ngô Thu Hiền Tú
Mai Tân Thế
0183/2022-HSST
Fri Jan 25 2019 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán chính Mai Việt Xuân
Fri Jun 30 1978 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030967560963
Fri May 07 2021 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef98
Từ Kim Lộc
Lê Lan Thu
0614/2022-KDTS
Sun Jan 05 2025 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Phó Thẩm phán trưởng Bành Ngọc Khang
Tue Jan 13 1953 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
035978205296
Tue Jun 24 2003 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef99
Đào Lan Hồng
Bành Thùy Thơ
7270/2024-TPKD
Sun Sep 07 2025 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Tuyết Hiền
Mon Nov 08 1965 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
002968814414
Thu Apr 17 2008 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL