| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafec2
|
Diệp Sơn Tân
|
Dương Thơ
|
8816/2022-HSTS
|
Tue Dec 19 2023 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Hoa Loan
|
Thu May 06 1971 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036009866649
|
Tue Jun 29 2004 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec3
|
Châu Ánh Thu
|
Tô Minh Diệu Oanh
|
0467/2023-HSST
|
Tue Nov 21 2023 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Thu Ngân
|
Sat May 16 1959 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025998693032
|
Fri Nov 15 2013 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec4
|
Thân Lan Hương
|
Thái Việt Thắng
|
5318/2019-KDTS
|
Tue Aug 20 2024 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Đình Thắng
|
Sun Dec 25 1960 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024991639242
|
Mon Jan 08 2018 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec5
|
Đỗ Ánh Hoa
|
Bành Hữu Hiếu
|
7431/2024-HSTS
|
Mon Apr 12 2021 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Bích Anh
|
Sat Feb 07 1953 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037004213867
|
Tue Jun 15 1999 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec6
|
Trần Hồng
|
Bành Vương
|
8910/2024-DSST
|
Thu Jan 20 2022 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Châu Duy Thiện
|
Wed May 08 1968 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
002950931695
|
Tue Aug 14 1990 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec7
|
Diệp Hiền
|
Bành Loan Quỳnh
|
6223/2023-KDTS
|
Tue Feb 16 2021 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Ánh Trang
|
Sat Sep 12 1959 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037956566487
|
Mon Sep 17 2001 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec8
|
Từ Phương Bảo
|
Đoàn Việt Khải
|
0318/2021-TADN
|
Fri Jun 24 2022 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Linh
|
Mon Jul 09 1984 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033021891127
|
Sat Aug 14 2004 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec9
|
Tăng Hải
|
Đỗ Thúy Lan
|
7223/2018-HSTS
|
Tue Jul 13 2021 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Phong Vương
|
Wed Aug 07 1963 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
030990689830
|
Mon Oct 17 2016 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeca
|
Ôn Khanh
|
Hứa Xuân Hạnh
|
2702/2022-HSST
|
Wed Jan 24 2024 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán Nguyễn Đức Tú
|
Mon Apr 24 1961 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027965882077
|
Sat Jan 14 2012 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafecb
|
Ưng Phương Oanh
|
Cù Quang Minh Hải
|
1805/2021-HSTS
|
Thu Oct 05 2023 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Khương Cẩm Giang
|
Mon Feb 16 1987 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027010318554
|
Sun Apr 08 2018 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |