| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafeb8
|
Lâm Tân Toàn
|
Nguyễn Hoa Tuyết Tâm
|
9620/2018-TADN
|
Wed Jun 16 2021 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Đăng Hoàng
|
Tue Apr 20 2004 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
036978967258
|
Tue Mar 08 2022 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb9
|
Hà Hoa Hoa
|
Khương Minh Nga
|
8012/2019-HSST
|
Sun May 25 2025 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Nguyễn Hoàng Tú
|
Mon Apr 23 1945 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030972130872
|
Sun Dec 31 2017 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeba
|
Quách Xuân Vương
|
Hồ Minh Trúc
|
3045/2024-GDST
|
Mon Jul 07 2025 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Đào Thanh Linh Thảo
|
Tue Jul 09 1963 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035951920787
|
Sun Aug 04 1985 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafebb
|
Đoàn Đăng Hải Thiện
|
Tăng Hạnh
|
4217/2019-GDTS
|
Sat Feb 01 2025 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Phan Diệu Thảo
|
Tue Apr 06 2004 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036007625770
|
Sat Apr 11 2020 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafebc
|
Tô Cường
|
Hứa Tuyết Hồng
|
7442/2022-TPKD
|
Wed May 22 2019 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán trưởng Hà Bảo
|
Mon Mar 24 1986 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
034965864532
|
Thu Nov 21 2024 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafebd
|
Thước Giang Huyền
|
Tống Đại Trí
|
2072/2024-TADN
|
Sat Mar 14 2020 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Thái Thu Tâm
|
Wed Jun 30 1993 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002992955470
|
Sat Jul 15 2017 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafebe
|
Ngô Duy Hoàng
|
Bành Anh
|
2298/2023-TPKD
|
Sun Mar 08 2015 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Hà Thị Hương
|
Mon Nov 04 1985 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002976786688
|
Tue Nov 07 2006 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafebf
|
Từ Minh Phương
|
Cù Mai Hải
|
5639/2023-TADN
|
Tue Jul 14 2015 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Lâm Diệu
|
Mon Jul 16 1945 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
001021509858
|
Sat Sep 18 2021 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec0
|
Dương Văn Toàn
|
Bành Tuyết Phương
|
2285/2022-GDTS
|
Fri Dec 06 2019 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Tô Đức Thịnh
|
Thu Jul 07 1949 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037008402741
|
Wed Nov 12 1969 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafec1
|
Ôn Diệu Hà
|
Đỗ Khắc Thắng Việt
|
8752/2019-GDST
|
Sun Mar 24 2024 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Mai Loan
|
Mon Jan 04 1988 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026002191363
|
Wed Mar 30 2022 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |