| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafeae
|
Thân Xuân Khanh
|
Vũ Trí
|
7615/2019-TPKD
|
Mon Jan 28 2019 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Lâm Diệu Thơ
|
Fri Apr 04 1975 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001990264992
|
Fri May 24 2013 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeaf
|
Phạm Loan Hương
|
Khương Khắc Nguyên
|
3032/2019-DSST
|
Mon Aug 05 2019 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Thắng
|
Thu Jul 16 1981 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024955956670
|
Fri Nov 12 2004 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb0
|
Lý Quang Lộc
|
Bùi Mai Huyền
|
7663/2018-HSTS
|
Wed Oct 10 2018 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Lê Vân Thơ
|
Thu Nov 09 1978 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034995886785
|
Wed Oct 22 2008 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb1
|
Nguyễn Việt Lan
|
Đỗ Giang Xuân
|
1279/2021-KDTS
|
Thu Jan 07 2021 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Cù Đại Lâm
|
Tue Jun 08 1971 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002988362166
|
Mon Sep 09 1991 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb2
|
Phan Sơn Long
|
Hoàng Kim Phương
|
3455/2020-GDTS
|
Mon Mar 26 2018 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Hà Trọng Sơn
|
Mon Jan 13 1992 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024959835840
|
Sat Aug 06 2016 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb3
|
Diệp Kim Trang
|
Phạm Bảo Lộc
|
1989/2024-HSST
|
Mon Aug 02 2021 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Minh Huyền
|
Mon Aug 19 1957 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037977160873
|
Tue Sep 21 1976 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb4
|
Ôn Kim Phong
|
Thái Phương Ngân Xuân
|
2764/2021-TPKD
|
Fri Aug 19 2022 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Như Trang
|
Wed May 29 1963 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002982848187
|
Wed Jan 17 2001 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb5
|
Hà Phong Lâm
|
Đinh Kim Phương
|
9377/2019-KDTS
|
Thu Apr 01 2021 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán Phùng Bảo Nam
|
Sun Sep 01 1974 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035012501500
|
Tue May 31 2011 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb6
|
Lâm Tuyết Xuân
|
Đặng Thu Giang
|
1383/2018-HSTS
|
Sat Jan 23 2016 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Mai Thơ
|
Fri Nov 21 1986 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030972697502
|
Sat Jan 31 2004 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeb7
|
Phạm Kim Hải
|
Võ Thị Trang
|
4461/2018-HSST
|
Fri Nov 03 2017 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Tân Khải
|
Tue Jul 10 1990 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037986771540
|
Fri May 09 2003 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |