| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafea4
|
Ôn Quang Thành Tân
|
Đỗ Loan Vân
|
5895/2021-DSST
|
Sat Jul 28 2018 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Sơn
|
Fri Mar 05 2004 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037004992017
|
Wed Feb 07 2018 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea5
|
Hoàng Minh Toàn
|
Lâm Hoàng Chi
|
3813/2024-KDTS
|
Wed Nov 15 2017 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Phan Minh Tú
|
Sat Dec 03 2005 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026955637062
|
Fri Nov 29 2019 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea6
|
Vương Thơ
|
Lưu Cường
|
6606/2022-GDTS
|
Sun Jan 31 2021 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Phan Công Hải
|
Sat Apr 28 1956 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034969688581
|
Mon May 14 2012 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea7
|
Đinh Kim Hùng Việt
|
Hồ Bích Diệu Lệ
|
5237/2020-HSST
|
Fri Jul 27 2018 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Phan Thanh
|
Fri May 13 1977 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002987766885
|
Tue Feb 10 1998 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea8
|
Quách Thị Vân
|
Mai Huyền Hạnh
|
8979/2022-HSST
|
Wed Nov 29 2023 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Vương Văn Lộc
|
Tue Feb 07 1984 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037010490854
|
Sun Aug 24 2003 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea9
|
Lê Đăng Khang
|
Lăng Thúy Huyền
|
7178/2022-TPKD
|
Sun Nov 05 2017 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Hồng Giang
|
Sat Sep 03 1949 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
025024579077
|
Wed Mar 26 1997 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeaa
|
Phạm Thắng
|
Trần Anh
|
5045/2023-KDTS
|
Sun May 03 2015 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Lý Bích Anh
|
Fri Jul 24 1998 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
036966728295
|
Sun Mar 05 2017 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeab
|
Lưu Tùng
|
Ôn Như Nhung
|
1556/2023-GDTS
|
Tue Mar 26 2019 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Khắc Tuấn
|
Mon Apr 09 1945 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
030020568811
|
Wed Mar 27 1985 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafeac
|
Thái Khắc Lâm
|
Khương Hoa Hải
|
8140/2021-TADN
|
Thu Oct 01 2020 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Nguyễn Đăng Thành
|
Sat Nov 19 1994 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030978543721
|
Sat Dec 23 2023 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafead
|
Lê Sơn
|
Tống Thúy
|
5824/2024-HSST
|
Tue Aug 31 2021 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Đỗ Hữu Hiếu
|
Fri Jun 12 1987 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036005293952
|
Mon May 19 2008 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |