_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daef86
Đinh Kim Dũng
Mai Kim Nga
2942/2022-TADN
Thu Sep 22 2022 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Triệu Ái Yến
Wed Jul 15 1998 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
002974370383
Mon Jan 01 2018 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef87
Tống Diệu Lan
Trương Minh Tân
7202/2021-HSST
Thu Jan 02 2025 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Lan Trang
Wed May 28 1997 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
036957667485
Thu Feb 10 2022 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef88
Bành Phong Dũng
Đào Hoàng Diệu
0628/2019-TADN
Wed Nov 20 2019 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán trưởng Ưng Đại Kiên
Mon Feb 09 1998 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
030986982301
Sat Nov 27 2021 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef89
Cù Ngọc Nguyên
Ôn Quỳnh Mai
5084/2022-GDTS
Thu Jul 21 2022 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Khương Tuấn Vương
Sat Jan 29 1955 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
036995338790
Fri Dec 15 2017 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef8a
Đào Cẩm Phương
Cao Hoa Diệu
8232/2021-GDTS
Fri Feb 10 2017 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán Lý Như Thúy
Fri Jan 14 1983 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
034958610578
Mon Apr 20 1998 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef8b
Cù Hữu Quang
Bành Xuân Huyền
5424/2022-GDTS
Thu Dec 21 2017 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán Triệu Công Tài
Fri Jul 29 1955 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
033012988409
Thu Mar 26 2015 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef8c
Khương Thiện Oanh
Đinh Hoàng Lộc
0241/2024-TPKD
Sat Aug 15 2015 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp cao Lưu Quang Tài
Thu May 03 1945 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
030970556223
Sat Oct 05 1974 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef8d
Ôn Hữu Khang
Khương Mai Diệu Mai
4795/2023-TADN
Wed Jul 04 2018 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Cẩm Vân
Fri Jan 23 1970 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
002010422526
Sun Feb 26 1978 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef8e
Bành Quang Long
Vương Tuyết Hương
0267/2019-GDTS
Sun Aug 27 2023 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán Tăng Hoa Mai
Sat Sep 03 1977 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
030983581203
Fri Nov 01 2024 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef8f
Mai Sơn Lộc
Ôn Cẩm Diệu
6964/2019-GDST
Wed Jan 16 2019 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán Đỗ Tất Đức
Sun Apr 19 1970 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
001971606452
Thu Aug 04 1994 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL