| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe9a
|
Thái Tuyết Nga
|
Thân Bảo
|
9020/2021-GDTS
|
Wed Jan 08 2020 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Huyền Quỳnh
|
Fri Dec 10 1965 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002957604673
|
Mon Apr 07 2014 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe9b
|
Đoàn Nguyên
|
Võ Việt Thanh
|
9165/2022-HSST
|
Sun May 19 2019 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Minh Kiên
|
Tue Nov 04 1969 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
027017656634
|
Thu Sep 08 2016 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe9c
|
Đoàn Minh Long
|
Bành Thu Hương
|
4028/2024-HSST
|
Tue Aug 29 2023 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán Mai Minh Trang
|
Fri Dec 12 1969 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027964591890
|
Sun Jul 29 2007 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe9d
|
Khương Hoa Thu
|
Lộc Vinh Khải
|
2612/2020-TADN
|
Sat Nov 06 2021 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Thúy Giang
|
Wed Feb 01 1978 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026006104808
|
Wed Dec 24 2003 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe9e
|
Triệu Linh Tâm
|
Tăng Minh
|
7434/2021-TPKD
|
Tue Dec 26 2023 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Thiện Linh
|
Tue Jun 04 2002 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030958569487
|
Wed Aug 31 2022 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe9f
|
Nhữ Kim Tú
|
Châu Phong Hùng
|
9788/2020-GDST
|
Tue Mar 31 2015 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Tống Văn Trí
|
Tue Nov 16 1993 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035967452407
|
Fri Feb 27 2015 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea0
|
Nguyễn Sơn
|
Đào Hồng Tuyết
|
8968/2022-TPKD
|
Sun Feb 16 2020 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Ưng Linh Mai
|
Thu Jan 19 1989 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025984778484
|
Thu Oct 04 2007 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea1
|
Tô Như Loan
|
Lưu Nhân Tùng
|
3244/2024-GDST
|
Mon Mar 23 2020 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Minh Vi
|
Sun Sep 15 1968 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025976852249
|
Wed Jul 15 2009 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea2
|
Vương Sơn
|
Thước Như Hoa
|
5789/2023-TPKD
|
Tue Dec 27 2022 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Ngô Tất Tài
|
Wed Sep 22 1954 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036998155494
|
Sun Feb 28 1999 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafea3
|
Thân Kim Phúc
|
Phạm Kim Hoa
|
3364/2018-DSST
|
Fri May 02 2025 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Xuân Cường
|
Sun Feb 24 1985 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037001820571
|
Wed Sep 16 2020 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |