| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe90
|
Cao Lan Hạnh
|
Thái Nhân Thiện
|
9509/2024-TPKD
|
Sun Nov 05 2017 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Thiện Hiền
|
Fri May 20 1977 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033019376813
|
Thu Feb 09 1995 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe91
|
Đỗ Vân
|
Đào Thiện Phương
|
5181/2018-HSTS
|
Wed Jul 06 2016 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Việt Tùng
|
Sat Sep 24 1977 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027973360108
|
Thu Oct 29 2009 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe92
|
Vương Mai Thảo
|
Võ Thị Nga
|
9989/2020-DSST
|
Thu Feb 17 2022 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Trần Thị Hiền
|
Mon Jul 31 1961 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024969505490
|
Sat Mar 15 1980 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe93
|
Lộc Long
|
Lý Ngọc Lan Hạnh
|
3351/2022-HSTS
|
Sat Jan 17 2015 09:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán trưởng Châu Sơn Kiên
|
Wed Oct 28 1953 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033957869221
|
Wed Sep 24 1997 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe94
|
Trần Sơn Khải
|
Từ Loan Mai
|
6740/2018-TADN
|
Thu Jun 28 2018 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Hà Tâm
|
Thu Jan 29 1948 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
001977273110
|
Sat Jan 15 1994 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe95
|
Bành Duy Thành
|
Ôn Hoa Trang
|
7495/2020-HSTS
|
Thu Nov 04 2021 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Mai
|
Wed Sep 26 1956 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001023326077
|
Sat Jul 09 2022 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe96
|
Bành Tuấn Việt
|
Lâm Tâm
|
1468/2024-HSTS
|
Fri Dec 30 2016 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Thu
|
Thu Sep 05 1963 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026011235470
|
Thu Jun 13 2002 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe97
|
Bành Xuân Hùng
|
Lý Vân Quỳnh
|
2910/2020-HSST
|
Tue Feb 02 2021 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Ôn Ánh Hồng
|
Sat Aug 20 1988 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024987752554
|
Thu Aug 09 2007 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe98
|
Đinh Tuyết Thanh
|
Lăng Thiện Lộc
|
5189/2018-HSTS
|
Fri Jan 01 2016 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Phan Khải
|
Thu Apr 05 1979 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026015758851
|
Mon May 12 1997 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe99
|
Thân Tất Bình Khánh
|
Châu Phương Thúy
|
5448/2023-DSST
|
Thu Jan 14 2016 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Thiện Tân
|
Sat May 06 2000 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030975847885
|
Wed Apr 30 2025 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |