_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe86
Ma Lan Tuyết
Võ Diệu Trang
4977/2020-HSST
Tue May 16 2017 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán Thân Thiện Ngân
Sun May 02 1954 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
034971573943
Tue Mar 26 2002 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe87
Lăng Duy Phong
Ngô Bảo
1705/2022-TPKD
Sat Dec 16 2017 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán chính Đặng Thanh Linh
Wed Jan 11 1984 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
025006866151
Sun Dec 14 1997 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe88
Lăng Phương Hà
Thân Linh
5033/2023-HSST
Sat Jun 27 2020 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán trưởng Nguyễn Việt Ngân
Thu Nov 14 1974 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
027951940657
Fri Dec 21 2007 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe89
Đinh Diệu Tâm
Trương Thiện Đạt
6125/2024-KDTS
Mon Nov 25 2024 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Ngọc Huyền
Fri Dec 09 1988 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
035977681104
Sun Aug 10 2008 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe8a
Đào Bích Linh
Trần Công Lộc
7456/2021-TADN
Sat Jul 19 2025 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán Phạm Việt Toàn
Tue Apr 13 1948 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
036007416405
Fri Mar 29 2002 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe8b
Tô Thanh Thành
Triệu Phương Nga
7806/2023-KDTS
Wed Oct 10 2018 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Vinh Tân
Sat Jun 02 1990 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
034997201474
Sun Jul 09 2017 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe8c
Huỳnh Thành Huy
Lưu Bích Hà
6987/2020-GDST
Thu Jun 24 2021 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán chính Đặng Thiện Thiện
Tue Feb 13 1951 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
025957787042
Thu May 21 1964 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe8d
Đỗ Ngọc Khanh
Đoàn Ái Tú
9758/2018-DSST
Sat Dec 10 2016 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán chính Tô Huyền Yến
Sun Jan 10 1993 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
002972216467
Wed Dec 07 2016 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe8e
Hoàng Đức Thiện
Lộc Linh Xuân
9514/2021-HSTS
Mon Jun 10 2019 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán trưởng Hoàng Thúy Mai
Thu Mar 15 2007 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
035996419146
Sat Apr 05 2025 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe8f
Trương Xuân Vương Lộc
Nhữ Lan Phương
7646/2021-HSST
Tue Jan 24 2017 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán Khương Thùy Yến
Sun Apr 14 1968 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
001981878647
Thu Aug 18 1988 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL