_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe7c
Ngô Cường
Phùng Thúy Hoa
7104/2024-GDTS
Tue Feb 14 2023 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Bích Vi
Sat Mar 14 1964 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001956386847
Wed Mar 04 1998 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe7d
Phùng Việt
Lý Ánh Diệu Tâm
2673/2024-DSST
Tue Sep 17 2024 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán trưởng Bùi Quỳnh Oanh
Thu Feb 05 1959 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
035982304923
Wed Oct 03 2012 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe7e
Bùi Diệu Lệ
Hà Trang
3066/2024-GDTS
Fri Feb 27 2015 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán cấp cao Tống Đức Thế
Mon Oct 15 1973 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
026982652164
Fri Feb 14 2020 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe7f
Ưng Đăng Dũng
Từ Xuân Diệu
6850/2021-TPKD
Tue Feb 10 2015 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán Vũ Hải Trí
Mon Jan 01 1968 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
037007364843
Thu Aug 31 2017 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe80
Nhữ Công Tài
Phan Như Hương
9875/2022-HSST
Thu Jul 17 2025 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán chính Đoàn Phong Quang
Fri Jun 25 1976 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
027954499727
Fri Jan 23 1987 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe81
Đinh Thanh Vân
Lưu Đăng Thắng
0431/2023-HSST
Fri Jun 17 2016 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán Tống Cẩm Anh
Sat Oct 11 1958 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
033972545930
Mon Nov 25 2002 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe82
Mai Sơn Linh
Hồ Lan Diệu
6282/2020-TADN
Mon Jan 12 2015 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Phong Dũng
Mon Feb 16 1987 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
035952823217
Wed Jun 20 2012 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe83
Lý Giang Giang
Ôn Thành Thiện
1791/2024-HSST
Sat May 16 2020 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Thanh Hương
Sun Oct 30 1955 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
037988449024
Tue Feb 05 2002 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe84
Đặng Thị Tâm Tâm
Lý Hoàng Hồng
7999/2022-HSTS
Wed Jun 15 2022 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp cao Thái Trọng Nguyên
Thu May 28 1959 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
030973143408
Sun May 01 2005 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe85
Võ Tuấn Nguyên
Dương Hải
2146/2022-DSST
Sat Sep 22 2018 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Kim Nguyên
Thu Dec 23 1965 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
036959118381
Thu Jun 14 1990 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL