_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe72
Khương Hiền
Tống Minh Hải
7068/2018-HSTS
Tue Nov 08 2016 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán chính Ôn Linh Giang Khanh
Sun Sep 01 1957 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
026009107549
Sat Jun 08 1974 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe73
Tống Mai Quỳnh
Phùng Xuân Quỳnh
6195/2023-HSTS
Mon Feb 05 2024 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Giang Thanh
Wed Oct 24 1984 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
033024392495
Fri Jan 02 2004 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe74
Trương Ánh Thúy
Quách Huyền Nga Mai
6209/2021-HSST
Mon Dec 16 2019 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp cao Ưng Sơn Quang
Tue Mar 14 1978 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
025989759393
Wed Mar 09 2011 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe75
Hoàng Vân Nhung
Lưu Quỳnh Nhung
4825/2018-HSST
Thu Aug 04 2022 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán trưởng Phạm Đức Hiếu
Sun Jan 20 1957 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
035005479803
Tue May 12 1992 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe76
Nhữ Ngọc Thắng
Triệu Bích Oanh
1069/2023-TADN
Wed Mar 21 2018 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp cao Vũ Mai Hạnh
Fri Aug 22 1947 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
036957443876
Tue Mar 25 1969 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe77
Vũ Tất Trí Tài
Vũ Diệu Thơ
0841/2021-GDTS
Fri Nov 07 2025 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Vinh Lộc
Sat Nov 28 1981 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
030988106857
Sat Jul 03 2004 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe78
Cao Nguyên
Phạm Lan Hương
7444/2020-TADN
Sat Jun 16 2018 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Kim Chi
Sun Jul 19 1981 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
035019317413
Fri May 09 2008 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe79
Trần Khắc Thiện
Đinh Ngọc Nga
2383/2022-HSTS
Wed Aug 26 2015 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán trưởng Lý Bích Hiền
Sun Sep 17 1967 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
034986579217
Sat Jan 14 2017 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe7a
Tăng Trang
Vũ Ngọc Tú
1542/2018-DSST
Sat May 15 2021 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp cao Vương Mai Hồng
Wed Oct 06 1965 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
030987620358
Tue May 09 2023 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe7b
Lưu Hà
Tăng Tuyết Hải
3026/2024-GDST
Tue Jul 20 2021 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán Hứa Công Tài
Fri Sep 30 1988 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
030981318367
Sat Feb 09 2002 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL