_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe68
Vũ Quỳnh Phương
Tống Như Trúc
6661/2018-GDTS
Thu Feb 15 2018 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán Thái Khắc Nguyên
Tue Sep 01 1998 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
002975257958
Sat Nov 28 2009 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe69
Bành Kim Hoàng
Vương Thiện Yến
7159/2022-HSTS
Fri Jan 01 2021 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Phó Thẩm phán trưởng Dương Ngọc Hạnh
Mon Jan 28 1991 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
024008824717
Sun Jan 20 2002 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe6a
Cù Thùy Hoa
Hà Bảo
0522/2022-HSTS
Fri Dec 25 2020 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán trưởng Châu Tân Thế
Tue Nov 14 1950 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
034023513025
Thu Jul 28 2011 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe6b
Đào Minh Tâm
Phùng Ngọc Minh
6463/2024-DSST
Tue Jan 16 2018 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Cẩm Trang
Mon Apr 30 1984 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
027018237866
Fri Dec 01 2023 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe6c
Đặng Tân Đức
Lê Ánh Quỳnh
6612/2021-KDTS
Wed Apr 27 2022 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán chính Võ Phương Yến
Tue Aug 11 1992 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
024018573890
Tue May 31 2016 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe6d
Đinh Cẩm Thảo Nhung
Thước Hồng Vi
0516/2019-DSST
Wed Aug 19 2020 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Thiện Hồng
Tue May 02 1995 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026001747269
Wed Apr 20 2022 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe6e
Dương Việt Thắng
Ưng Loan Giang
9510/2024-GDST
Sun Dec 31 2017 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Lăng Toàn
Sun Jun 03 1956 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024967715229
Thu Dec 24 1964 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe6f
Ưng Duy Tú Việt
Châu Việt Nga
5938/2022-HSST
Mon Apr 22 2019 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp cao Mai Cường
Mon Dec 30 1985 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
027994977515
Fri Nov 07 2008 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe70
Nguyễn Bích Vi
Phạm Tuấn Minh
0606/2018-TADN
Sat Jan 19 2019 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Sơn Hoàng
Mon Sep 29 1997 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
035973642244
Wed May 29 2019 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe71
Vương Trọng Đạt
Trương Hồng Trang
9341/2018-GDST
Sat Sep 08 2018 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán trưởng Ôn Thúy Vi
Sat May 11 1957 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
027000921699
Sat Apr 08 2000 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL