_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe5e
Phan Sơn Nam
Tăng Linh Quỳnh
4760/2019-GDST
Thu Jun 01 2017 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Ma Đăng Nam
Thu Jan 06 1972 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
024991805745
Mon Jul 14 2008 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe5f
Tô Bảo Tú
Bùi Lan Trang Tâm
5104/2024-TADN
Sun May 26 2024 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Cù Vân
Mon Jul 01 1946 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
035951318511
Tue May 18 2010 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe60
Bành Ánh Chi
Tống Bích Anh Hà
9294/2019-TADN
Sat Dec 25 2021 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp cao Nhữ Minh Chi
Sun Dec 08 1991 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
037954455672
Fri Jan 13 2017 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe61
Lộc Khắc Trung
Hứa Linh Thảo
6304/2022-KDTS
Sun Jul 05 2015 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Thanh
Sat Apr 17 1965 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
027019462823
Wed Nov 12 1975 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe62
Dương Thị Thơ
Hứa Tất Việt
8108/2019-TADN
Thu Jan 05 2017 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Trọng Hải
Thu Feb 21 1985 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
002983853879
Mon Jan 20 2014 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe63
Tô Mai
Ưng Chi
7752/2021-KDTS
Mon Oct 09 2023 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp cao Hoàng Xuân Vi
Thu Jun 27 1968 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
037002696693
Thu Apr 15 2010 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe64
Cù Quang Thiện
Lâm Quỳnh Thanh
7997/2018-DSST
Tue Nov 01 2016 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán cấp cao Hoàng Loan Diệu
Sat May 11 1963 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
002969247408
Thu Jun 07 1979 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe65
Cao Phương Diệu
Diệp Hoàng Xuân
5710/2023-KDTS
Thu Mar 15 2018 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Ánh Hạnh
Mon Jan 10 1972 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
027977617643
Mon Feb 07 2000 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe66
Vương Thiện Thành
Lưu Hoa Trang
7502/2019-TADN
Tue Apr 13 2021 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Xuân Sơn
Mon Mar 01 1982 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
036951509364
Sat Jun 06 1998 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe67
Đoàn Tân Tân
Khương Thanh Vân
0447/2021-GDTS
Tue Nov 30 2021 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Hồ Loan Tú
Tue Oct 18 1960 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001004866174
Fri Dec 31 1993 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL