| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe54
|
Tô Hoa Tâm
|
Ôn Huyền Nhung
|
8513/2023-TADN
|
Thu Aug 12 2021 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Bùi Thảo
|
Thu Dec 12 1968 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002007481145
|
Thu Jan 01 1987 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe55
|
Huỳnh Thu Thơ
|
Lý Vân Thanh
|
7724/2018-KDTS
|
Wed Jan 09 2019 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Vũ Giang Tâm
|
Wed Mar 29 1972 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030997581320
|
Thu Jun 03 1993 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe56
|
Hoàng Hồng Trang
|
Diệp Trung
|
7481/2018-GDTS
|
Fri Aug 16 2024 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Võ Thị Hiền
|
Sat Jan 20 2007 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026018805813
|
Sat Aug 17 2024 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe57
|
Đinh Hồng Lan
|
Phạm Hà
|
2069/2023-DSST
|
Sat Jul 30 2022 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Bành Thành Khải
|
Mon Apr 11 1955 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030990605127
|
Mon Jan 22 1996 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe58
|
Diệp Kiên
|
Tăng Thiện Vân
|
1908/2023-GDST
|
Fri May 24 2024 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Trương Lan Thúy
|
Mon Dec 04 1967 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
024022875710
|
Mon Nov 08 1999 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe59
|
Diệp Kim Huyền
|
Nhữ Đức Toàn
|
8946/2022-TADN
|
Fri Apr 17 2015 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Vinh Tú
|
Fri Aug 17 1951 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
033998542342
|
Sat Mar 05 2005 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe5a
|
Tống Tiến Phúc
|
Diệp Thùy Quỳnh
|
6638/2020-TADN
|
Wed Aug 12 2020 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Thanh Minh
|
Tue May 14 1991 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
037004791834
|
Sat May 25 2024 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe5b
|
Vương Hoa Lan
|
Nhữ Quỳnh Lệ
|
0597/2024-HSTS
|
Sun Jun 27 2021 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Hữu Hải
|
Mon Oct 19 1964 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001975482310
|
Sun Jul 24 1983 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe5c
|
Lý Thơ
|
Châu Kim Ngân
|
4768/2020-TADN
|
Thu Jul 21 2022 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Hoàng
|
Thu Sep 05 1957 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035988875884
|
Wed Dec 05 2001 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe5d
|
Nhữ Duy Quang
|
Từ Tuyết
|
9517/2018-GDST
|
Sat Jun 14 2025 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Cù Huyền Yến
|
Fri Jan 17 1969 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037978583487
|
Sat Dec 04 1982 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |