_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe4a
Lộc Thành Khải
Thước Kim Tuyết
7860/2020-TPKD
Sat Jul 08 2017 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán trưởng Tống Thùy Quỳnh
Tue Jul 05 1949 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
030991518832
Tue Apr 26 1977 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe4b
Thái Diệu Bảo
Lưu Hiền
9233/2021-TPKD
Thu Nov 29 2018 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Phó Thẩm phán trưởng Trương Phong Toàn
Mon May 08 1972 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
037961590321
Sat Oct 20 2001 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe4c
Lý Bích Lệ
Đinh Trọng Tân
6348/2018-KDTS
Wed Mar 09 2022 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán trưởng Võ Tùng
Mon May 28 1984 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
036962662873
Sat Jul 19 2014 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe4d
Vũ Việt Tài
Ôn Việt Hà Anh
1924/2023-DSST
Thu Mar 10 2016 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Trương Hạnh
Sun Nov 11 2001 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033952438751
Mon Oct 09 2017 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe4e
Lộc Hữu Khang
Phạm Huyền Khanh Thu
8718/2021-TPKD
Fri Sep 15 2023 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp cao Cù Bảo Thành
Mon Sep 15 1958 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
025021230282
Thu Mar 10 2005 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe4f
Tô Tiến Huy
Bành Giang Thơ
5936/2024-GDST
Wed Nov 18 2020 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Văn Đức
Thu Oct 22 1959 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
026955514493
Sat Feb 28 2009 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe50
Đặng Ánh Hạnh
Ngô Loan Hoa
2018/2018-GDST
Sat Dec 20 2025 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Huyền Vi
Mon Mar 24 1986 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
027981818890
Mon May 03 2010 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe51
Triệu Thu Lan
Đỗ Đăng Tùng
9032/2021-DSST
Sun Apr 02 2023 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán trưởng Đặng Vân Lệ
Sun Aug 07 1994 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
026018528020
Mon Jul 16 2018 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe52
Cao Đăng Minh Thế
Vương Minh Nga
8037/2019-GDST
Wed Nov 15 2023 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán trưởng Bành Hoàng Tú
Mon Sep 19 1955 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
026963330542
Mon Oct 09 2006 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe53
Trương Hữu Vương
Phạm Thanh Tú
3172/2024-DSST
Sat Sep 21 2024 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Phó Thẩm phán trưởng Trương Phong Thịnh
Wed Aug 09 1972 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
025971859270
Tue May 09 2000 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL