| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe40
|
Hứa Trọng Khánh
|
Vương Mai Hương
|
5166/2019-KDTS
|
Sat Jul 26 2025 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán Bành Như Trang
|
Fri Dec 06 1991 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
036996584209
|
Sat Oct 14 2023 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe41
|
Châu Xuân Hà
|
Nguyễn Đức Khang Hùng
|
2485/2022-DSST
|
Thu Apr 23 2015 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Trần Thanh Tân
|
Sat Jul 13 1946 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030024911233
|
Sun Apr 03 2016 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe42
|
Từ Ái Thúy
|
Diệp Lan Hiền
|
3722/2022-TPKD
|
Fri Jun 20 2025 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán Ngô Xuân Hoàng
|
Tue Dec 18 2001 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002015466598
|
Sat Feb 26 2022 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe43
|
Hứa Phương Phương
|
Đào Phong Trí
|
8014/2024-TPKD
|
Wed Apr 18 2018 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán chính Đặng Trung
|
Wed Jul 21 1965 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026007406362
|
Tue Mar 30 2004 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe44
|
Bành Hoa Quỳnh
|
Hứa Tuấn Lộc
|
0567/2021-HSTS
|
Wed Nov 22 2017 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Đào Long
|
Tue Feb 25 1986 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030024433530
|
Mon Sep 13 2004 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe45
|
Đoàn Việt Lệ
|
Mai Tất Phúc Tài
|
9109/2018-HSST
|
Fri Aug 20 2021 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Trọng Hùng
|
Sun May 11 1980 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026011601301
|
Fri May 23 1997 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe46
|
Lâm Thành Vương
|
Đào Hồng Vi
|
0433/2023-DSST
|
Thu Nov 17 2022 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Thiện Thu
|
Wed Mar 05 1980 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
027990538522
|
Fri Mar 26 2021 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe47
|
Lý Thành Hiếu
|
Ma Bích Phương
|
9772/2022-GDTS
|
Sat Mar 23 2024 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Cù Hoa Thanh
|
Fri Apr 15 1977 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
033982638756
|
Thu Mar 18 2004 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe48
|
Trương Lộc
|
Tăng Bích Bảo
|
0091/2021-GDST
|
Mon May 23 2022 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Bùi Tất Vương
|
Fri Feb 26 1982 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026955458305
|
Sat Aug 09 2003 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe49
|
Lăng Thu Trang
|
Đào Hoàng Vân
|
6678/2021-GDST
|
Thu Jun 01 2017 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán Vũ Loan Hiền
|
Fri Apr 22 1994 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034993141366
|
Tue Apr 14 2015 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |