| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef7c
|
Thân Cẩm Tuyết
|
Bùi Huyền Chi
|
5644/2024-KDTS
|
Wed Mar 16 2016 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Đình Phúc
|
Fri Feb 10 1950 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027020867093
|
Mon Jun 19 2023 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef7d
|
Đặng Bích Phương
|
Trương Đức Đạt
|
8159/2023-HSST
|
Tue Jun 12 2018 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Lăng Thị Bảo
|
Wed Feb 16 2005 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
034017301348
|
Sat Jun 02 2018 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef7e
|
Đoàn Thúy Xuân
|
Châu Quỳnh Thanh
|
5123/2021-TPKD
|
Sat Aug 15 2015 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Nhữ Cẩm Nga
|
Tue Jan 15 1946 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030963765844
|
Wed Jul 30 1969 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef7f
|
Ưng Hoàng Quang
|
Quách Hà
|
2211/2019-KDTS
|
Sun Jul 31 2016 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Tiến Tân Sơn
|
Fri Sep 26 2003 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033966696893
|
Tue Jun 04 2024 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef80
|
Nhữ Minh Nhung
|
Ôn Thành Hiếu
|
4961/2021-HSST
|
Fri Jun 21 2019 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Đỗ Đăng Khang
|
Sat Feb 13 1993 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
002973338544
|
Wed Oct 15 2008 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef81
|
Đỗ Việt Anh
|
Phạm Tân Tùng
|
7146/2019-GDTS
|
Wed Mar 12 2025 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Từ Hoàng
|
Thu Feb 09 1995 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
001953830656
|
Tue Feb 01 2022 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef82
|
Đào Hải Thế
|
Dương Xuân Vân
|
4680/2024-DSST
|
Sun Jul 04 2021 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Hoàng Trúc
|
Sun Feb 09 1992 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034993982384
|
Wed Jan 03 2024 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef83
|
Nguyễn Tiến Bình
|
Châu Thị Phương
|
1578/2020-TPKD
|
Sun Dec 07 2025 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Phúc
|
Thu Jan 22 1998 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037993444897
|
Wed Feb 08 2012 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef84
|
Cù Đại Trung
|
Châu Thị Hương
|
7384/2022-HSTS
|
Tue Feb 20 2024 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán Hồ Thu Thu
|
Wed Oct 14 1992 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
035020475787
|
Fri Feb 07 2014 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef85
|
Trần Đình Thế
|
Nguyễn Thùy Hương
|
9804/2022-HSST
|
Thu Oct 15 2015 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Đặng Tuấn Khang
|
Sat Nov 17 1979 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
034004718016
|
Tue Jun 30 2009 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |