| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe36
|
Ma Bảo Long Quang
|
Ma Ánh Lan
|
4577/2019-TPKD
|
Thu Mar 27 2025 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán chính Lâm Tuyết
|
Sun Jul 15 1979 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
026950511707
|
Tue Feb 26 2019 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe37
|
Nhữ Kim Tân
|
Phùng Lan Quỳnh
|
9837/2021-DSST
|
Sat Aug 06 2022 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Trọng Kiên
|
Tue Jul 22 1980 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033952526409
|
Wed May 02 1990 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe38
|
Quách Thanh Tú
|
Hứa Công Hải
|
1186/2024-GDTS
|
Fri Sep 24 2021 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Thu Chi
|
Fri Jul 18 1958 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
033994929811
|
Wed Apr 24 1991 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe39
|
Lý Hoàng Tuấn
|
Ngô Phương
|
6652/2024-HSTS
|
Sat Nov 02 2019 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Hà Việt Ngân
|
Mon Nov 22 1976 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037953863024
|
Wed Mar 28 1990 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe3a
|
Đào Xuân Bảo
|
Khương Quỳnh Hương
|
5376/2021-GDTS
|
Sat Nov 18 2023 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Cù Vinh Khánh
|
Mon Jul 01 1968 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030955673111
|
Sat May 03 2003 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe3b
|
Hoàng Thiện Phúc
|
Ngô Ngọc Chi
|
5236/2018-KDTS
|
Sat Jun 05 2021 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Đặng Tú
|
Thu Nov 02 1967 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
030998855844
|
Wed Oct 14 1981 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe3c
|
Phùng Tân Cường
|
Triệu Giang Trang
|
7201/2024-KDTS
|
Thu Jul 08 2021 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Triệu Tiến Hoàng
|
Mon Nov 30 1953 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035954356479
|
Thu Dec 22 1994 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe3d
|
Hồ Thiện Loan
|
Nhữ Thu Hồng
|
4806/2020-GDTS
|
Sun Mar 11 2018 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Ánh Hiền
|
Thu Jun 20 1991 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027004590919
|
Tue May 15 2007 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe3e
|
Quách Linh Tuyết
|
Khương Diệu Giang
|
3281/2022-HSTS
|
Sat Oct 28 2023 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Thu
|
Wed Sep 12 1956 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027971237534
|
Wed Dec 27 2000 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe3f
|
Từ Vinh Hải
|
Hoàng Giang Lan
|
9821/2022-GDTS
|
Mon Feb 01 2021 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp cao Bành Thị Tuyết
|
Thu May 28 1964 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035954106534
|
Sat May 20 2006 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |