| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe2c
|
Đoàn Bình
|
Lăng Xuân Anh
|
3899/2019-TPKD
|
Fri Oct 16 2020 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Trần Đức Huy
|
Wed Feb 14 1968 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024978561847
|
Tue Sep 22 2015 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe2d
|
Lộc Tiến Nam
|
Lâm Thiện Yến
|
3153/2019-KDTS
|
Mon Nov 09 2015 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán chính Ưng Kim Nga Hồng
|
Mon Jul 31 1995 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
034973612755
|
Wed Aug 04 2021 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe2e
|
Trần Đăng Long
|
Đoàn Hồng Mai
|
0678/2023-HSST
|
Sun Mar 17 2019 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Tâm
|
Sat Jan 19 1980 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
025993566342
|
Thu May 04 2006 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe2f
|
Ưng Tiến Phúc
|
Tô Ngọc Diệu
|
5238/2022-DSST
|
Tue May 11 2021 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán chính Lý Việt Thế
|
Sun May 25 1975 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033003406447
|
Sat Nov 01 1997 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe30
|
Cao Xuân Nam
|
Tống Như Giang Vân
|
8879/2021-DSST
|
Thu Aug 06 2015 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Đào Đức Long
|
Mon Mar 04 1963 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
035976957292
|
Sun Nov 05 2023 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe31
|
Thái Vương
|
Ôn Diệu Vân
|
0876/2024-GDTS
|
Mon Jan 18 2016 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Lan Thúy
|
Sat Jul 19 2003 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026011924099
|
Thu Jun 01 2023 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe32
|
Cù Trúc
|
Đào Tất Đức
|
7482/2019-TPKD
|
Sat Jan 28 2023 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán chính Lưu Văn Hoàng
|
Wed Jan 16 1946 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036001494159
|
Sat Feb 20 1965 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe33
|
Đặng Ngọc Trang
|
Thân Tuyết
|
5811/2020-GDTS
|
Thu Oct 15 2020 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Hải Hiếu
|
Sun Jul 27 1975 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024964133790
|
Fri Apr 07 1995 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe34
|
Thước Phương
|
Hoàng Thiện Xuân
|
6718/2018-TADN
|
Sun May 24 2015 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Việt Loan
|
Wed Feb 25 1987 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
033987698400
|
Tue Oct 09 2018 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe35
|
Cù Thiện Thắng
|
Hứa Linh Bảo
|
8409/2024-TADN
|
Fri Dec 18 2020 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Hà Minh Thúy
|
Thu Oct 09 2003 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
033950329727
|
Tue Apr 26 2022 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |