| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe22
|
Thân Minh Toàn
|
Ngô Thúy
|
4185/2024-DSST
|
Sun Oct 18 2015 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Phùng Hồng Linh
|
Mon Nov 01 2004 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035976839171
|
Sun Oct 24 2021 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe23
|
Lưu Tuấn
|
Trương Lan Hải
|
3530/2023-KDTS
|
Fri Apr 21 2023 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Thanh Thế
|
Wed Mar 17 1976 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033002317932
|
Wed Feb 28 1996 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe24
|
Lê Bích Hạnh
|
Phan Đăng Phúc
|
4637/2019-DSST
|
Wed Sep 17 2025 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Đào Thành Lộc
|
Fri Sep 13 1985 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035954941533
|
Sat Feb 18 2017 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe25
|
Vương Huyền Mai
|
Nguyễn Diệu Oanh Ngân
|
0838/2024-TADN
|
Fri Feb 16 2024 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Ngọc Đức
|
Wed Mar 09 1994 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
034973132570
|
Mon May 16 2011 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe26
|
Ôn Bảo
|
Đỗ Quỳnh Quỳnh
|
9736/2023-HSTS
|
Mon Aug 30 2021 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Bích Trang Bảo
|
Fri May 15 1953 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002020970563
|
Sun Jun 14 1964 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe27
|
Lộc Tâm
|
Đinh Trọng Tú
|
6189/2022-KDTS
|
Sun Aug 10 2025 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Hải Toàn Đạt
|
Tue Oct 29 1996 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
033023223236
|
Wed Aug 04 2010 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe28
|
Ôn Quỳnh Lan
|
Lâm Hải Việt
|
5854/2019-TADN
|
Fri Dec 15 2017 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Thân Khắc Sơn
|
Sun Jul 09 1995 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035998149220
|
Sat Dec 28 2019 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe29
|
Diệp Giang Trang
|
Hứa Tất Nam
|
4327/2020-HSTS
|
Tue Sep 08 2015 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Vũ Nhân Hoàng
|
Mon Mar 11 1974 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037006116333
|
Wed Apr 20 2011 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe2a
|
Lăng Hoàng Minh
|
Đỗ Như Quỳnh
|
3835/2022-TPKD
|
Thu Aug 02 2018 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Vương Tất Khánh
|
Thu Jan 14 1993 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001012248448
|
Sat Jul 12 2008 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe2b
|
Hoàng Vân Thu
|
Lý Diệu Trang
|
1581/2021-KDTS
|
Mon Jan 19 2015 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Đào Thanh Diệu
|
Sat Jun 10 1978 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037019591473
|
Thu Mar 26 1998 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |