| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe18
|
Phùng Thành
|
Diệp Việt Nhung
|
8218/2018-TADN
|
Sun Nov 02 2025 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Thiện Nam
|
Thu May 26 1994 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035009937202
|
Mon Jun 19 2017 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe19
|
Đào Phương Hoa
|
Phùng Phong Thế
|
6926/2024-TADN
|
Sat Jan 31 2015 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Quách Kiên
|
Wed Jun 13 1945 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024978727325
|
Sat Feb 08 1969 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe1a
|
Phạm Đại Vương
|
Ôn Thúy Linh
|
1209/2023-GDTS
|
Thu Mar 30 2023 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán trưởng Từ Phương Tâm
|
Thu Jan 31 1991 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037982618804
|
Wed Jul 09 2014 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe1b
|
Tăng Quang Hoàng
|
Phạm Ánh Lan
|
0032/2018-DSST
|
Sat Oct 19 2024 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Cao Trọng Hùng
|
Fri Nov 14 1947 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002988654752
|
Wed Jun 11 2025 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe1c
|
Lưu Loan Xuân Xuân
|
Cao Kim Nguyên
|
5516/2023-GDTS
|
Thu Dec 20 2018 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Linh
|
Tue Nov 06 1956 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
024952604109
|
Fri Oct 10 2008 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe1d
|
Đào Hoàng Ngân
|
Thái Bích Lan
|
9175/2020-GDST
|
Sun Jul 05 2020 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Khương Phong Trí Trí
|
Sun Jul 06 1997 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030024978934
|
Wed Jun 08 2016 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe1e
|
Lê Việt Anh
|
Hoàng Hoàng Nhung
|
0322/2019-TPKD
|
Sat May 18 2019 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Bùi Văn Hiếu
|
Wed May 31 1967 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
036020820163
|
Wed Aug 22 2001 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe1f
|
Diệp Việt Quỳnh
|
Châu Xuân Hùng
|
2889/2022-GDST
|
Tue Nov 17 2015 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Phương Anh
|
Sun May 25 1997 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
002023756302
|
Sat Nov 23 2024 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe20
|
Đặng Hoàng Lan
|
Đỗ Tân Tân
|
5788/2018-GDST
|
Fri Oct 08 2021 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Quỳnh Hải
|
Wed May 03 2000 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027958301590
|
Sun Jan 22 2023 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe21
|
Quách Mai Lệ
|
Khương Thúy Yến
|
3607/2022-DSST
|
Thu Dec 03 2020 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Ngọc Nguyên
|
Wed Mar 12 1952 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
025992910182
|
Sun Jun 23 1968 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |