_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafe0e
Nhữ Đăng Thịnh
Phạm Thúy Hải
8367/2024-TADN
Sun Dec 04 2016 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Trọng Việt
Sat Nov 12 1966 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
025987804157
Wed Feb 12 2020 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe0f
Ưng Hải Thiện
Tống Kim Lan
0706/2021-GDTS
Fri Jul 15 2016 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán trưởng Lâm Thiện Chi
Wed Nov 27 1985 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026005990268
Wed Apr 12 2017 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe10
Đào Hoàng Khánh
Đỗ Huyền Hà
4661/2024-DSST
Sun Dec 10 2023 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Ngọc Thịnh
Tue Aug 14 1979 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
027989848876
Fri Apr 10 1992 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe11
Lâm Xuân Vương
Đoàn Hải
1171/2020-HSST
Sat Sep 20 2025 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán chính Phùng Bảo Vương
Sat Feb 26 1983 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037951712897
Mon Apr 16 2007 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe12
Lý Đăng Nam
Lăng Vi
8543/2018-HSST
Thu Dec 26 2019 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán trưởng Ôn Thắng
Mon Oct 08 1979 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
027013722098
Wed May 15 2013 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe13
Võ Thị Quỳnh
Ngô Ngọc Chi Lệ
7342/2022-DSST
Mon Apr 15 2019 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán Tăng Hải Dũng
Tue Feb 19 1991 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025956658922
Mon Nov 25 2002 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe14
Phan Tiến Long
Võ Loan Oanh
2468/2021-HSST
Fri Aug 04 2017 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán chính Lộc Trọng Long
Mon Sep 23 1963 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
033978690750
Thu Aug 04 1977 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe15
Cao Thảo
Cao Khắc Trung
5991/2024-DSST
Thu Jul 06 2023 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán trưởng Đào Hải Long
Tue May 25 1999 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
034962345186
Mon Feb 03 2020 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe16
Trương Minh Hiếu
Đào Hoàng Hà
3257/2020-TADN
Sat Apr 15 2023 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Nguyên
Tue Dec 30 1952 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
036992837198
Thu Mar 22 2012 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafe17
Hứa Ngọc Nhung
Lê Tân Hiếu
4405/2022-DSST
Sat May 07 2022 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Thu Hương Xuân
Fri Oct 02 1998 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
030952711177
Fri Oct 06 2023 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL