| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafe04
|
Đào Thúy Phương
|
Mai Quỳnh Anh
|
9571/2024-DSST
|
Thu Apr 09 2015 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Bảo Khánh
|
Thu Nov 01 1945 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
037980326652
|
Sun Dec 01 1968 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe05
|
Ôn Việt
|
Cao Hoa
|
9738/2023-TPKD
|
Tue Mar 07 2023 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Hoàng Nguyên
|
Mon Jun 23 1947 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037953601004
|
Sun Apr 22 2018 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe06
|
Phạm Loan Hạnh
|
Nhữ Đức Kiên
|
2531/2021-TPKD
|
Tue May 29 2018 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lý Nhung
|
Fri Feb 23 1968 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036983254892
|
Fri May 24 2013 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe07
|
Cao Như Hương
|
Hứa Thanh
|
0993/2021-DSST
|
Wed Dec 23 2015 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Phong Hiếu
|
Tue Apr 12 1955 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
025955683281
|
Sun Nov 01 1992 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe08
|
Vương Vân
|
Tô Sơn Thế
|
8456/2023-GDST
|
Sat Nov 25 2017 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Đặng Giang Trang
|
Tue Jun 03 1947 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036993884125
|
Wed Apr 21 1982 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe09
|
Hứa Vinh Cường
|
Đào Thùy Quỳnh
|
8129/2023-TPKD
|
Sun Jun 26 2022 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Phan Thiện Hiền
|
Sun Oct 17 1993 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034962461619
|
Sun Apr 23 2023 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe0a
|
Thái Tú
|
Triệu Huyền Hiền
|
5451/2018-HSST
|
Fri Aug 27 2021 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán chính Khương Phong Nam
|
Sun Sep 11 1966 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
027953487910
|
Thu Nov 30 2023 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe0b
|
Võ Cẩm Nga
|
Ma Lan Nga
|
0903/2022-HSST
|
Thu Nov 14 2024 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Thân Hữu Tùng
|
Wed Sep 03 1958 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030019497087
|
Tue May 16 1989 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe0c
|
Trần Tuyết Lệ Tuyết
|
Hoàng Vinh Đạt Khang
|
5262/2020-DSST
|
Sat Feb 22 2025 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán trưởng Mai Việt Chi
|
Sun Apr 29 1945 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035955882440
|
Sat Dec 25 1971 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe0d
|
Lý Thành Toàn
|
Thước Linh Hương
|
4321/2021-GDST
|
Fri Sep 16 2016 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Nam
|
Wed Jul 18 1962 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025997641624
|
Thu Jun 23 2011 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |