| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdfa
|
Khương Tuấn Tài
|
Lâm Ánh Tâm
|
7253/2021-DSST
|
Fri May 13 2022 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Ngọc Mai
|
Sun Jan 25 2004 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001993954187
|
Sat Jun 17 2023 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdfb
|
Cao Việt Tùng
|
Trần Thị Loan
|
8910/2020-GDTS
|
Mon Sep 09 2019 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Vũ Bích Yến
|
Sun Sep 07 1947 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030957835832
|
Mon Oct 09 2017 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdfc
|
Hồ Giang Thanh
|
Ôn Thanh Việt
|
2726/2018-TPKD
|
Thu Feb 16 2017 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Xuân Khải
|
Fri May 03 1974 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027952949950
|
Thu May 04 2023 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdfd
|
Vương Tất Minh
|
Mai Xuân Diệu Oanh
|
5889/2022-HSST
|
Thu Mar 23 2017 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Cẩm Lan
|
Wed Jun 24 1992 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
025974743671
|
Wed Dec 15 2010 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdfe
|
Đinh Thiện Tùng
|
Ma Bích Lệ
|
7544/2023-DSST
|
Mon Dec 14 2015 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Bành Thanh Bảo
|
Tue Feb 28 1961 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030011311625
|
Tue Mar 13 1990 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdff
|
Trần Bảo Huy
|
Mai Hà
|
4489/2022-GDST
|
Thu Nov 06 2025 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán chính Hà Vinh Lộc
|
Sun Mar 17 1963 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035964277462
|
Sun Apr 03 2016 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe00
|
Châu Diệu Tú
|
Huỳnh Thiện Thịnh
|
3104/2022-HSST
|
Fri Aug 11 2017 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán chính Huỳnh Huyền
|
Wed Dec 03 1969 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026973652564
|
Sun May 02 1993 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe01
|
Đỗ Như Ngân
|
Phạm Thúy Hồng
|
2070/2023-DSST
|
Mon Oct 18 2021 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Tất Hiếu
|
Tue Jun 07 1988 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
035007223427
|
Tue May 22 2007 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe02
|
Trần Thanh Quang
|
Lâm Huyền Hải
|
3014/2021-TPKD
|
Sun May 31 2015 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Triệu Xuân Thế
|
Tue Jul 18 1967 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025002406107
|
Sun May 20 1984 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafe03
|
Đào Thúy
|
Lý Như Yến
|
9749/2019-GDST
|
Mon May 22 2023 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Minh Bình
|
Wed Dec 03 1969 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033004849953
|
Fri Apr 06 2001 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |