| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdf0
|
Ưng Đại Đạt
|
Vũ Huyền Mai
|
4380/2019-KDTS
|
Sat Mar 28 2020 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Tống Huyền Giang
|
Thu Jan 29 2004 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027008632630
|
Sat Aug 10 2019 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf1
|
Tăng Hữu Huy
|
Lâm Thiện Phương
|
2948/2022-HSTS
|
Tue Mar 07 2023 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Kiên
|
Fri Nov 18 1977 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002006553231
|
Fri Feb 02 2024 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf2
|
Ma Thiện Đạt
|
Vũ Linh Mai
|
6718/2021-HSST
|
Mon Jul 10 2017 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Ngọc Thúy
|
Mon May 21 1945 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
025010115348
|
Sat Jan 15 2011 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf3
|
Phùng Thiện Linh
|
Ngô Tú
|
6325/2021-TPKD
|
Mon Sep 07 2020 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Lưu Hữu Sơn
|
Tue Jun 08 1993 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026951328150
|
Wed Apr 26 2023 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf4
|
Hồ Thị Oanh
|
Hà Đức Hiếu
|
4727/2022-TPKD
|
Sun Oct 13 2024 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Trần Ngọc Anh
|
Sun May 18 1986 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035008728782
|
Sat Feb 03 2007 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf5
|
Nhữ Cường
|
Ngô Hoàng Thảo
|
4715/2019-TADN
|
Tue Aug 30 2022 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Kiên
|
Mon Nov 07 1983 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
027021423266
|
Sat May 21 2022 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf6
|
Cù Hữu Thành
|
Lý Ánh Giang Lệ
|
9315/2023-KDTS
|
Tue Apr 21 2020 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Châu Ngọc Lâm
|
Thu Feb 05 1987 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034003473740
|
Fri Aug 15 2003 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf7
|
Nhữ Tâm
|
Hoàng Lan Hà
|
2279/2021-DSST
|
Fri Oct 30 2020 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán Đinh Đình Hùng
|
Sat Sep 07 2002 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
035959407256
|
Sat Feb 02 2013 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf8
|
Triệu Phong Kiên
|
Mai Diệu Nga
|
1824/2018-HSST
|
Fri Jan 27 2017 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Thanh Nhung
|
Wed Jan 28 1981 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
025971847833
|
Fri Apr 06 2001 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdf9
|
Cù Đức Tài
|
Dương Phương Vân
|
1173/2024-GDTS
|
Fri Nov 09 2018 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Minh Tú
|
Mon Oct 15 1984 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037008921719
|
Tue Mar 27 2018 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |