| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafde6
|
Vũ Tuấn Hùng
|
Cù Mai Tú
|
4584/2022-GDTS
|
Wed Sep 15 2021 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Vi
|
Thu Nov 21 1957 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034995737065
|
Tue May 25 1982 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde7
|
Triệu Tiến Việt
|
Lưu Mai Lệ
|
9470/2019-TPKD
|
Fri Feb 07 2020 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Trần Huyền Thúy
|
Tue Mar 25 1997 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037991608817
|
Mon Feb 17 2020 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde8
|
Diệp Văn Thành
|
Nguyễn Mai Oanh
|
8890/2020-KDTS
|
Mon Jun 10 2019 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Ôn Như Lan
|
Sat Dec 14 1968 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026013426553
|
Mon Apr 26 1993 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde9
|
Khương Ái Yến
|
Bùi Việt Nhung
|
5245/2023-TADN
|
Sat Oct 04 2025 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Quang Tuấn
|
Tue Nov 25 1947 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002955967852
|
Tue Sep 28 1971 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdea
|
Đào Oanh
|
Thân Ngọc Tâm
|
6523/2023-HSST
|
Sat Feb 27 2016 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Thúy Oanh
|
Sun Feb 10 1952 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025977511797
|
Thu Nov 25 1971 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdeb
|
Đào Cẩm Lan Trang
|
Tống Huyền Hoa
|
4751/2022-HSTS
|
Sun Jan 12 2025 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Ngô Giang Yến
|
Tue Sep 04 2001 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027006519413
|
Tue Jan 10 2012 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdec
|
Trần Thắng
|
Lâm Minh Giang
|
9821/2024-DSST
|
Sun Oct 25 2015 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Lâm Thắng
|
Thu Oct 13 1988 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
036982616544
|
Sun Dec 31 2017 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafded
|
Thước Cẩm Xuân
|
Phan Khắc Việt
|
4195/2019-HSTS
|
Mon May 13 2024 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Từ Đăng Thế
|
Fri Oct 21 1988 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
026022108554
|
Wed Oct 03 2012 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdee
|
Ôn Thiện Hoa
|
Hà Thị Hương
|
6650/2022-TADN
|
Thu Nov 06 2025 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Đình Phong
|
Thu Jan 15 1970 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033975902824
|
Fri Jan 24 2003 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdef
|
Từ Linh Diệu
|
Bùi Tân Hiếu
|
7648/2018-HSST
|
Thu Nov 21 2019 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Từ Thùy Khanh
|
Tue Aug 05 1986 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026960140658
|
Fri Oct 18 2002 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |