| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafddc
|
Mai Huy
|
Quách Huyền
|
1719/2019-GDTS
|
Sun Jun 25 2023 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp cao Hoàng Thành Tân
|
Sun Nov 02 1952 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002989103887
|
Sun Jan 23 2000 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafddd
|
Phùng Xuân Vương
|
Lý Loan Vi
|
7795/2023-GDST
|
Tue Jun 25 2019 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Thơ
|
Sat Aug 26 2006 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
001973121402
|
Tue Jan 19 2021 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdde
|
Phan Đăng Nguyên
|
Trương Kim Thúy
|
1357/2020-GDST
|
Wed Oct 04 2023 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Phùng Hữu Hùng
|
Thu Sep 30 1999 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026005298401
|
Sat Feb 27 2010 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafddf
|
Đinh Tiến Trí Cường
|
Đào Tuyết
|
2772/2020-TADN
|
Thu May 02 2019 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Hải Thịnh
|
Tue Jun 11 1985 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033956250322
|
Tue Dec 18 2007 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde0
|
Châu Như Hà Bảo
|
Ưng Vinh Khải
|
3122/2020-GDST
|
Mon Jan 06 2020 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Cù Ngọc Nhung
|
Thu Aug 07 2003 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001997917314
|
Wed May 10 2017 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde1
|
Lâm Tất Tuấn
|
Lý Tú
|
1018/2022-GDST
|
Thu Jun 01 2017 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Thiện
|
Wed Jul 11 1984 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027962208521
|
Tue Jun 28 2016 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde2
|
Đinh Thành Phúc
|
Đào Ngọc Thảo
|
6478/2023-TADN
|
Sun May 29 2022 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Hồ Thiện
|
Sun Jan 29 1967 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002975800702
|
Mon Aug 29 2016 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde3
|
Nguyễn Nhân Hùng
|
Phạm Minh Giang Oanh
|
6457/2018-TPKD
|
Thu Apr 14 2016 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Phương Hương
|
Sat Jan 13 1973 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024953814448
|
Wed May 27 2015 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde4
|
Hà Thu Anh
|
Đỗ Trung
|
8624/2020-TPKD
|
Sun Sep 20 2015 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán chính Từ Bích Hoa Anh
|
Mon Dec 26 1977 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037951810912
|
Thu Aug 20 1992 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafde5
|
Ngô Quang Linh
|
Tăng Hoa Giang
|
1674/2021-KDTS
|
Wed Aug 22 2018 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Đào Linh Khanh
|
Mon Feb 08 1971 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030022326921
|
Sat Dec 23 1989 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |