_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daef72
Vũ Việt Sơn
Đỗ Ngọc Xuân
2074/2023-GDST
Mon Feb 26 2024 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán trưởng Diệp Vân Diệu
Thu Mar 03 1949 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
001967368939
Sat Dec 13 1997 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef73
Từ Minh Tú
Khương Minh Hiếu
3724/2018-GDST
Wed May 30 2018 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán trưởng Mai Kim Long
Thu Dec 10 1987 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
034015772535
Fri Jan 31 2025 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef74
Ma Sơn Lâm
Từ Việt Thanh
0221/2022-HSTS
Fri Feb 26 2021 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán chính Lâm Kim Sơn
Thu Mar 16 1989 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
035957776160
Fri Jun 12 1998 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef75
Lưu Sơn Nguyên
Ngô Thúy Phương
5784/2022-DSST
Wed Aug 22 2018 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán trưởng Bùi Tất Long
Fri Sep 25 1964 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
001015379979
Thu Mar 07 1996 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef76
Hoàng Xuân Đức
Tăng Loan Loan
5555/2024-TADN
Sun Aug 25 2024 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán Từ Ngọc Đức
Sun Aug 27 1978 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
030007927957
Fri Dec 02 2016 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef77
Tống Loan Trang Tâm
Diệp Minh Thảo
0933/2019-KDTS
Thu Jun 05 2025 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Đình Huy
Sun Feb 16 1986 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
033959735779
Sun Jan 04 1998 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef78
Huỳnh Xuân Nguyên
Lưu Huyền
0803/2024-DSST
Tue Mar 22 2016 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán trưởng Võ Ái Lệ Hải
Sun Nov 04 1990 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
025962947647
Thu Apr 17 2008 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef79
Thân Đạt
Võ Minh Tuyết
6373/2022-GDTS
Sat May 27 2017 12:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Việt Long
Thu Nov 11 1976 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
036970363104
Thu Oct 05 2023 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef7a
Nhữ Minh Hải
Ngô Huyền Tú
9061/2021-GDST
Tue May 13 2025 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Vân Giang Vi
Wed Dec 21 2005 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
034991951953
Mon Apr 25 2016 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef7b
Võ Đình Quang
Dương Thiện Hải
8709/2022-TPKD
Thu Jun 04 2020 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp cao Nhữ Ánh Thúy
Sun Sep 17 1989 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
027965571012
Mon Nov 04 2013 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL