| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdd2
|
Lê Xuân Lệ
|
Thái Lâm
|
4372/2023-GDST
|
Wed Jul 25 2018 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Trung
|
Mon Aug 13 1984 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036961486451
|
Sat Jan 27 2001 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd3
|
Cao Hương
|
Đặng Thành Phong Thịnh
|
0510/2023-GDST
|
Fri May 08 2020 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Thiện Anh
|
Mon Nov 25 1985 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
030966571305
|
Sat Aug 28 2004 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd4
|
Phùng Thu
|
Ngô Huyền Xuân
|
2074/2023-GDTS
|
Sat Aug 31 2024 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Cẩm Oanh
|
Sun Jan 27 1952 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
036020421497
|
Tue Apr 30 1985 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd5
|
Phan Thiện Khanh
|
Khương Bảo Toàn
|
5040/2022-KDTS
|
Tue Sep 20 2016 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Trương Tân Khang
|
Fri Dec 01 1978 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035990775565
|
Sun Nov 23 1997 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd6
|
Hứa Quang Hùng
|
Quách Thúy Trang
|
0557/2024-HSST
|
Fri Jan 30 2015 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Công Hiếu
|
Thu Sep 28 1995 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034018911989
|
Wed Sep 07 2022 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd7
|
Trần Thiện Thế Minh
|
Huỳnh Hoa Xuân
|
0794/2022-TPKD
|
Tue Mar 24 2020 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Thân Ngọc Khánh
|
Thu Mar 09 1967 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001995533813
|
Tue Mar 10 1981 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd8
|
Bành Việt Minh
|
Phùng Minh Quỳnh
|
4719/2019-DSST
|
Fri May 24 2024 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Kim Trí
|
Sat Jul 05 1980 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
035992983652
|
Sat Feb 18 2006 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd9
|
Mai Thúy Tâm Thảo
|
Bùi Đình Bình
|
4701/2024-TADN
|
Wed Nov 18 2015 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Xuân Hùng
|
Fri Feb 07 1992 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
025003198675
|
Mon Jul 29 2019 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdda
|
Đào Khang
|
Đào Hoàng Thơ
|
5030/2019-HSTS
|
Mon Feb 02 2015 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Thanh Tâm
|
Mon Apr 20 1959 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
036995675342
|
Sun Jun 11 1978 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafddb
|
Đỗ Công Tú
|
Lưu Tuyết Quỳnh Chi
|
0542/2021-TPKD
|
Sun Oct 25 2015 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Quách Xuân Trí
|
Mon Oct 17 1949 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026952415262
|
Sat Jan 09 2010 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |