| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdc8
|
Đỗ Tất Trí
|
Hồ Xuân Trang
|
2315/2022-TADN
|
Sun Dec 15 2024 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Thanh Việt
|
Sat Oct 08 1988 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
036021618567
|
Sat May 03 2008 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc9
|
Tăng Như Nhung
|
Châu Việt Mai
|
0328/2021-KDTS
|
Fri Feb 24 2023 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán trưởng Võ Diệu
|
Fri Apr 13 2007 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
036997766266
|
Sat Dec 21 2024 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdca
|
Võ Công Hoàng
|
Vương Tuyết Anh
|
8409/2024-GDTS
|
Tue Jul 23 2024 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Bảo Đức
|
Sat Oct 09 1971 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035996408364
|
Wed Jan 25 2017 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdcb
|
Vũ Hoa Diệu
|
Diệp Ánh Lệ
|
9612/2018-HSTS
|
Sun Nov 15 2015 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Vinh Minh
|
Sun Jun 29 1997 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030977474329
|
Tue Apr 21 2009 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdcc
|
Bành Hồng Hà
|
Mai Như Tuyết
|
9040/2024-HSTS
|
Thu Jan 21 2021 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Việt Huy
|
Thu Feb 17 1972 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001001208210
|
Sat Jan 06 1990 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdcd
|
Bành Hồng Nhung
|
Châu Tân Toàn
|
8216/2019-TADN
|
Wed Sep 25 2024 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Phạm Thùy Yến
|
Tue Feb 23 1982 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030975199623
|
Thu Sep 21 2006 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdce
|
Ôn Kim Lệ
|
Lộc Thu Hoa
|
4989/2020-GDST
|
Sat Sep 24 2016 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Như Thanh
|
Tue Apr 05 1949 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024971915561
|
Sun Sep 21 1997 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdcf
|
Mai Khắc Việt
|
Lăng Việt Trang
|
1664/2019-KDTS
|
Thu Oct 09 2025 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Bùi Đăng Khánh
|
Wed Oct 02 1996 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036952312751
|
Sun Apr 25 2021 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd0
|
Tăng Thiện Đức
|
Lê Giang Hồng
|
2752/2020-TADN
|
Fri Sep 08 2017 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Diệu Vi
|
Tue Sep 05 1967 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
026958842276
|
Sun May 28 1995 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdd1
|
Hoàng Việt Khánh
|
Phan Thanh Giang
|
6478/2019-TPKD
|
Wed Mar 31 2021 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lý Hoàng Phong
|
Fri Mar 29 1963 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025015921037
|
Thu Jan 22 1981 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |