| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdbe
|
Lý Ánh Loan
|
Thân Công Vương
|
4209/2018-DSST
|
Thu Dec 02 2021 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Võ Vinh Vương
|
Mon May 11 1964 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
027009522377
|
Tue Oct 12 2004 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdbf
|
Tống Hoa Trúc
|
Quách Thị Hạnh
|
8880/2018-TPKD
|
Sun Jun 13 2021 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Ma Tất Nguyên
|
Fri Nov 01 1996 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002966255842
|
Sun Sep 10 2017 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc0
|
Vũ Bảo Phong Khang
|
Lý Việt Quỳnh
|
2686/2020-TADN
|
Mon Nov 01 2021 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Hồ Ánh Khanh
|
Wed May 12 1948 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
025007305287
|
Tue Dec 26 2023 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc1
|
Ngô Phúc
|
Tống Ánh Hà
|
6044/2021-TPKD
|
Fri Mar 13 2015 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán Vũ Đại Phúc
|
Sun Oct 26 1986 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
002966337914
|
Thu Sep 21 2023 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc2
|
Hồ Ái Bảo
|
Thước Hải Khánh
|
9034/2021-HSTS
|
Tue Sep 26 2023 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Đặng Duy Hùng
|
Tue Jun 19 1990 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024952533802
|
Fri Mar 05 2021 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc3
|
Nguyễn Tuấn Thịnh
|
Bùi Việt Hải
|
9289/2022-TPKD
|
Sat Aug 24 2019 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Văn Long Sơn
|
Sat Feb 15 1975 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033962137762
|
Sun Apr 09 2023 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc4
|
Hứa Phương Chi
|
Châu Huyền
|
2554/2022-HSST
|
Sat Jun 15 2019 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Triệu Thiện Tâm
|
Sat May 04 1946 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034965429177
|
Tue Aug 09 2016 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc5
|
Bùi Loan Lan
|
Dương Thị Lệ
|
7764/2024-HSTS
|
Tue Jul 29 2025 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Nguyễn Thiện Huyền
|
Mon Jan 25 1993 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037986294990
|
Sun Apr 15 2018 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc6
|
Tống Hùng
|
Đào Thiện Khanh
|
2264/2022-DSST
|
Wed Feb 28 2018 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Võ Phương Trang
|
Thu Mar 14 1963 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030993572054
|
Sat Sep 28 2019 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdc7
|
Vũ Thùy Hà
|
Vũ Vân Lan
|
0438/2018-TPKD
|
Tue Apr 08 2025 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán trưởng Bùi Thiện Thắng Trung
|
Sat Dec 27 1947 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033000504755
|
Sat Apr 29 2006 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |