| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdb4
|
Phạm Long
|
Bùi Giang Trúc
|
7644/2018-DSST
|
Fri Feb 14 2020 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán chính Châu Việt Thơ
|
Fri Aug 01 1958 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
037994757209
|
Fri Mar 19 1993 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb5
|
Quách Vinh Thịnh
|
Đào Diệu Tâm
|
3233/2023-KDTS
|
Sun May 16 2021 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Nhân Tuấn
|
Tue Feb 13 1951 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001007425873
|
Wed Feb 07 1973 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb6
|
Hoàng Hoàng Nguyên
|
Cao Ái Hồng
|
1109/2022-TADN
|
Sat Sep 03 2022 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Đào Tất Thành
|
Wed Sep 16 1981 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
026981311013
|
Sun May 15 2011 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb7
|
Hà Giang Huyền
|
Triệu Việt Diệu Nga
|
8542/2024-TADN
|
Mon Jan 10 2022 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Bành Ánh Chi
|
Tue Jan 28 1969 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026997648879
|
Fri Jan 06 2012 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb8
|
Cù Công Phong
|
Dương Tuyết Hạnh
|
4511/2023-HSTS
|
Tue Feb 06 2018 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Tô Minh Phúc
|
Sat Nov 30 1963 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
002998267895
|
Tue Dec 04 1984 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb9
|
Phan Nam
|
Hồ Thanh Hồng
|
1572/2021-HSST
|
Fri Jun 30 2017 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán Thước Ngọc Hiếu
|
Fri Mar 05 1999 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036964783826
|
Wed Aug 09 2023 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdba
|
Ma Tuyết Xuân
|
Lăng Nga
|
9829/2019-DSST
|
Mon Nov 19 2018 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Vũ Như Bảo
|
Tue May 06 1980 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026015509305
|
Sat Dec 25 2021 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdbb
|
Khương Đức Lâm
|
Cù Việt Nhung
|
5799/2021-HSST
|
Tue Aug 08 2017 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Triệu Anh
|
Wed Apr 12 1995 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035960847184
|
Tue Jul 25 2023 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdbc
|
Thái Trọng Khang
|
Thái Thanh Huyền
|
2666/2023-KDTS
|
Wed Oct 19 2022 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Tuấn Tú Thế
|
Sat Sep 11 1982 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027963249387
|
Sat Feb 03 1996 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdbd
|
Đào Yến
|
Nhữ Tuấn Đức
|
6750/2019-GDTS
|
Sat Dec 06 2025 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán chính Triệu Thiện
|
Thu Jun 27 1946 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
030996658920
|
Mon Jun 12 2017 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |