| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafdaa
|
Dương Văn Trí
|
Triệu Diệu Hải
|
9845/2022-TPKD
|
Sun Jun 09 2024 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán trưởng Đặng Thị Thúy
|
Tue May 03 1983 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030010299534
|
Sat Mar 25 2006 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdab
|
Lưu Ánh Hiền
|
Tống Thanh Tài
|
6048/2020-GDTS
|
Wed Jun 29 2022 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Thanh Thanh
|
Tue Jul 19 1966 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
036950480213
|
Mon Jan 13 2014 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdac
|
Thước Quỳnh
|
Lý Trọng Tài
|
1607/2024-GDST
|
Tue Dec 19 2023 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán Triệu Phong Hiếu
|
Fri Nov 01 1991 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001983308445
|
Mon Aug 19 2019 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdad
|
Thước Diệu Loan
|
Hoàng Quang
|
2986/2023-TADN
|
Mon May 27 2019 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Vương Tuấn Việt
|
Wed Oct 20 1976 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
001006420917
|
Sat May 11 1996 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdae
|
Phùng Hải Lâm
|
Từ Diệu
|
5172/2022-HSTS
|
Sat Feb 15 2025 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Đoàn Quỳnh Hạnh
|
Sun Oct 14 1979 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026007625961
|
Fri Nov 14 2003 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdaf
|
Vương Minh Nhung
|
Lê Phong
|
2633/2022-GDST
|
Tue Oct 22 2024 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Đỗ Hữu Hải
|
Tue Oct 23 1951 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
036962818691
|
Mon Jun 13 1994 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb0
|
Tô Tiến Bình
|
Vũ Như Xuân
|
0520/2019-DSST
|
Wed Jun 06 2018 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Ưng Quỳnh Nga
|
Sun Oct 27 1946 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025006191288
|
Thu May 11 2000 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb1
|
Lăng Đại Thế Long
|
Vũ Giang Nga
|
9985/2022-DSST
|
Sun Oct 18 2015 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán trưởng Đào Cường
|
Sun Jun 16 1985 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
002966567309
|
Sat Apr 14 2007 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb2
|
Khương Cẩm Trang Nga
|
Ưng Đăng Đức
|
2626/2021-HSST
|
Sat Jun 25 2016 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Từ Lan Nhung
|
Sun Oct 12 1980 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026968643173
|
Mon Jul 30 2007 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafdb3
|
Đoàn Ánh Thơ
|
Đinh Dũng
|
9032/2023-HSTS
|
Sun Aug 04 2024 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Đoàn Trọng Quang
|
Tue May 11 1993 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
002982566598
|
Wed Nov 26 2014 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |