_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafda0
Thái Ái Nhung
Ưng Huyền Trúc
9313/2019-KDTS
Tue May 15 2018 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp cao Tăng Mai Tuyết
Tue Jun 06 1967 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
025015127434
Sat Jan 08 2005 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda1
Cù Trọng Nguyên
Đỗ Thanh Anh
9719/2019-TADN
Fri Jun 09 2023 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán trưởng Tăng Linh Hoa Hồng
Tue Apr 16 1957 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
034020840380
Mon Jun 17 1991 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda2
Ngô Loan Khanh
Khương Thị Tú
8446/2022-DSST
Mon Aug 15 2022 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán chính Hồ Tuyết Trang
Wed Feb 13 1980 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
030955912164
Tue Jul 26 2011 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda3
Triệu Tiến Hoàng
Lộc Thùy Phương
2893/2020-DSST
Wed Jul 13 2016 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Đào Sơn Huy
Mon Apr 24 1995 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
033977498061
Tue Oct 09 2012 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda4
Lưu Văn Kiên Nguyên
Khương Ánh Hà Hương
8321/2023-TADN
Tue Jun 28 2016 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán chính Cù Trọng Khang
Mon Feb 08 1993 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
035969624027
Mon Nov 12 2018 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda5
Huỳnh Bảo Trí
Nhữ Thiện Chi
4921/2024-TADN
Mon Sep 29 2025 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Đào Vân Hạnh
Wed Sep 13 1972 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
036978704750
Wed Mar 30 2005 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda6
Lâm Đại Huy
Đỗ Thiện Hương
8019/2024-HSTS
Wed Mar 15 2017 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Mai Vân
Tue Apr 05 1994 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
026958762726
Mon May 06 2024 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda7
Đặng Xuân Khải
Lăng Tuyết Trang
9120/2023-HSTS
Tue Oct 27 2015 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Khương Kim Hùng
Mon Nov 15 1993 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
036006422699
Wed Mar 15 2017 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda8
Đào Bảo Hiếu Trí
Lăng Ánh Linh
7152/2021-DSST
Sun Apr 27 2025 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán chính Nhữ Kim Tuyết
Sun May 29 1994 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
025018899807
Thu May 03 2012 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafda9
Thước Vân Khanh
Khương Như Ngân
4241/2023-GDTS
Fri May 25 2018 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Thanh Thanh
Wed Aug 04 1948 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
034986324335
Thu Jun 07 1979 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL