_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd96
Phạm Loan
Trần Thu Phương
5401/2023-GDST
Mon Feb 02 2015 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán Châu Ngọc Thế
Thu Jun 25 1964 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026018861076
Wed May 08 1991 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd97
Lê Phong
Đào Phương Thúy
6131/2022-DSST
Wed Dec 30 2020 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán trưởng Hoàng Tiến Lâm
Wed Mar 06 1985 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
033987897023
Wed Dec 08 2021 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd98
Đỗ Huyền Xuân
Bùi Tiến Linh
5959/2019-TPKD
Sun Feb 17 2019 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán trưởng Quách Thiện Diệu
Sun Jun 22 1958 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
033018854047
Fri Feb 01 1991 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd99
Trần Thành Thịnh
Từ Hoàng Nga
5499/2019-TADN
Fri Oct 21 2022 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Hải Khánh
Sun Aug 25 1957 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
001003568259
Sat Jun 26 1976 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd9a
Vương Ngọc Nga
Cao Hoàng Vương
8816/2022-HSTS
Thu Jul 13 2023 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán Nguyễn Tân Phong Kiên
Fri Jan 13 1989 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
026000886239
Sun Dec 04 2005 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd9b
Bùi Linh Lan
Cù Hải Hùng
9569/2021-GDTS
Mon Mar 28 2016 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán chính Đinh Thiện Minh
Tue Dec 10 2002 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
037015134104
Sun Apr 11 2021 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd9c
Ma Kim Thúy Tuyết
Tô Tiến Quang
6348/2019-TADN
Thu Dec 29 2016 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán trưởng Huỳnh Ái Thúy
Tue May 14 1974 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
025951147701
Wed Aug 09 1989 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd9d
Cao Tuyết Vi
Ma Huyền Trang
1710/2024-KDTS
Tue Jul 03 2018 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán Võ Hồng Thảo
Fri Jan 02 1976 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
025980351473
Sat Jun 09 2012 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd9e
Lăng Thị Tuyết
Khương Xuân Tâm
2150/2024-GDTS
Mon Oct 05 2020 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Hà Thu
Fri Jun 24 1977 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
035982438797
Thu Mar 12 2020 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd9f
Phùng Phong Tài
Mai Như Lệ
5665/2021-KDTS
Sun Nov 18 2018 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Vân Loan
Wed Sep 25 1991 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
030993804019
Thu Mar 13 2025 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL