| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd8c
|
Đỗ Tân Sơn
|
Đoàn Cẩm Ngân
|
3536/2022-GDTS
|
Fri Dec 16 2022 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Trần Thiện
|
Thu Sep 10 1981 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025968862962
|
Sun Aug 24 2014 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd8d
|
Hoàng Khang
|
Vương Thảo
|
7896/2021-TPKD
|
Thu Sep 07 2023 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Phong Hùng
|
Wed Feb 18 2004 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001955325260
|
Tue Sep 14 2021 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd8e
|
Huỳnh Quang Việt Kiên
|
Thước Giang Mai
|
4914/2023-HSTS
|
Wed Jun 18 2025 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán Nguyễn Tất Lâm
|
Tue Apr 17 1979 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033995452715
|
Sun Jun 05 2022 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd8f
|
Đào Lâm
|
Bùi Vân Lệ
|
5180/2018-TPKD
|
Fri May 05 2023 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Đoàn Thúy Chi
|
Sun Dec 10 1967 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034993464397
|
Mon Apr 23 1990 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd90
|
Lăng Loan Thơ
|
Ngô Hoàng Nam
|
4170/2020-KDTS
|
Thu Apr 20 2023 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán Lộc Anh
|
Tue Aug 10 1993 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
002999539797
|
Tue May 01 2018 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd91
|
Lưu Ánh Oanh
|
Võ Hoàng Tâm
|
1642/2018-TADN
|
Sun Jan 17 2021 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Thái Loan Hoa
|
Tue Jul 29 1975 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033963533252
|
Sat Nov 14 2020 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd92
|
Đặng Sơn Trí Huy
|
Hồ Giang Quỳnh
|
6677/2021-DSST
|
Sat Mar 02 2024 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Sơn Lâm
|
Mon Jan 21 1991 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
002010751769
|
Wed Jul 03 2013 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd93
|
Trương Thiện Tài
|
Triệu Huyền Quỳnh
|
8527/2018-HSTS
|
Sun Feb 04 2018 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Đăng Cường
|
Wed Dec 14 2005 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034970307453
|
Sat Jul 06 2019 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd94
|
Đào Bích Lệ
|
Lăng Thị Tuyết
|
5323/2020-TPKD
|
Thu Aug 15 2024 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Phan Tuấn Hoàng
|
Fri Oct 05 1962 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
037972718844
|
Fri Feb 10 2012 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd95
|
Triệu Quang Hoàng
|
Triệu Thúy Thu
|
1018/2020-TPKD
|
Fri May 19 2023 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Hải Thành
|
Sat Jan 17 1959 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002996467115
|
Wed May 25 2011 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |