_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd82
Đào Linh
Đào Minh Vân
5854/2018-TPKD
Thu Jun 01 2023 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Cường
Tue Jan 09 2001 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
030959438089
Thu Feb 05 2015 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd83
Lê Văn Bình
Đặng Diệu
7302/2021-TADN
Sun Oct 24 2021 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Nhữ Thanh Lệ
Thu Jul 24 1997 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
034974602145
Mon Sep 19 2022 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd84
Hoàng Thanh Tú
Phan Thiện Lệ
8795/2018-GDTS
Sat Oct 21 2023 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Mai
Tue Sep 29 1998 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
034021283813
Fri Oct 01 2021 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd85
Võ Thanh Yến
Đặng Đức Bình
2948/2018-HSST
Thu Sep 11 2025 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán Tống Phong
Fri Sep 03 1982 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
037999559650
Fri Sep 17 2010 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd86
Ôn Nhân Linh Nam
Từ Lan Lệ
8211/2018-DSST
Sat Oct 04 2025 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Ánh Tú
Sun Jan 04 2004 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
033959841814
Wed Mar 03 2021 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd87
Tô Thành Hải
Lăng Ngân
9789/2019-DSST
Sun Oct 31 2021 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán Nguyễn Quỳnh
Tue Dec 11 1962 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
036952977034
Mon Dec 29 2003 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd88
Dương Diệu Loan
Lê Thùy Vân
5233/2021-TPKD
Wed Feb 10 2021 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Thu Hà
Tue Jul 13 1993 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
025999331593
Mon Jul 03 2023 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd89
Phan Thanh Lan
Thân Công Quang
5948/2024-TADN
Wed Feb 22 2017 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Minh Oanh
Fri May 25 2007 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
036986632895
Mon Nov 27 2017 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd8a
Hứa Việt Loan
Cao Minh Hiếu
8319/2020-HSST
Fri Dec 06 2024 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Phó Thẩm phán trưởng Thân Trọng Long
Thu Sep 20 2007 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
027006418902
Thu Jan 09 2025 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd8b
Lý Hoàng
Hoàng Thùy Vi
1007/2023-HSST
Tue Jun 25 2019 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Ngân
Tue Nov 17 1992 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037993902908
Fri Dec 23 2016 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL