| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd78
|
Quách Khắc Thành
|
Đoàn Huyền Anh
|
3954/2020-TPKD
|
Sun Oct 12 2025 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Quách Hoàng Linh
|
Sun Jun 30 1985 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
024990544853
|
Tue Oct 31 2017 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd79
|
Triệu Đức Phong
|
Đặng Kim Linh
|
2790/2021-HSST
|
Sat Jun 15 2024 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Hoa Lan
|
Wed Mar 11 1970 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
034993312933
|
Thu Jun 09 1994 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd7a
|
Nguyễn Phương Oanh
|
Ưng Đình Sơn
|
7978/2020-HSST
|
Wed Jul 11 2018 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Tuyết Thúy Thảo
|
Sun Nov 15 1953 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024957829608
|
Mon Mar 03 1986 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd7b
|
Lưu Vân Thơ
|
Lý Tuyết Loan
|
6494/2020-TPKD
|
Fri Jul 09 2021 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Bành Hữu Long
|
Fri Mar 26 1954 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
037973368696
|
Wed Aug 08 1979 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd7c
|
Lâm Giang Vi
|
Vương Thành Huy
|
1039/2024-TADN
|
Sat Nov 12 2016 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Từ Vinh Toàn
|
Wed Apr 04 1990 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025973927825
|
Sat Sep 24 2022 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd7d
|
Lộc Tuấn Nguyên
|
Võ Phương Quỳnh
|
1622/2022-DSST
|
Fri Jan 12 2024 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Trí
|
Fri Dec 08 1961 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
025015414881
|
Thu May 25 2000 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd7e
|
Đào Thành Hiếu
|
Tô Loan Anh
|
3629/2024-TPKD
|
Tue Dec 12 2023 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Hoàng
|
Sun Jul 25 1999 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
025019628736
|
Mon Jan 20 2020 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd7f
|
Phan Thanh Giang
|
Khương Tất Lâm
|
8508/2018-HSST
|
Fri Apr 16 2021 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Thái Ngọc Hoàng
|
Sun Jul 18 2004 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
030000412294
|
Sun Jan 16 2022 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd80
|
Tăng Giang Thúy
|
Châu Phong Khải Tài
|
4754/2024-HSTS
|
Fri Sep 15 2017 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Lưu Nhân Hùng
|
Mon Aug 18 1958 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033980944790
|
Sat May 10 1986 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd81
|
Lê Sơn Đức
|
Phùng Quỳnh Hiền
|
9398/2019-GDST
|
Wed Mar 02 2016 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Kim Bảo
|
Mon Nov 12 1973 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037968420379
|
Thu Mar 02 2000 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |