| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef68
|
Phan Linh Ngân
|
Ưng Diệu Huyền
|
8458/2024-TADN
|
Tue Sep 25 2018 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Đinh Thanh Khải Quang
|
Wed Dec 24 1997 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036014927796
|
Thu Aug 15 2019 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef69
|
Tô Thúy Giang
|
Huỳnh Vi
|
1370/2022-HSTS
|
Mon Jul 11 2016 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Hoa Vi
|
Fri Sep 26 1969 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027959409817
|
Wed Feb 11 2015 09:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef6a
|
Hà Văn Linh
|
Bành Thu Phương
|
2001/2021-GDTS
|
Wed May 04 2016 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Đình Hải
|
Mon Jun 12 1972 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026020486013
|
Sun Oct 25 1987 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef6b
|
Châu Xuân Long
|
Đoàn Thanh Trang
|
6114/2020-TPKD
|
Fri Mar 23 2018 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Kim Quỳnh
|
Sun Apr 12 1992 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
002959855165
|
Fri Feb 24 2017 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef6c
|
Hồ Tài
|
Từ Mai Yến
|
4961/2019-KDTS
|
Thu Jul 09 2020 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán trưởng Hồ Hiếu
|
Sat Sep 28 1985 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026998326695
|
Thu Jul 03 2008 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef6d
|
Tăng Thành Dũng
|
Lý Mai Chi Loan
|
9116/2019-GDST
|
Tue Jan 05 2016 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Võ Bảo Minh
|
Thu Nov 25 1965 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025968831209
|
Thu Jan 01 2009 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef6e
|
Bành Thiện Khánh
|
Khương Ái Trang
|
1178/2021-KDTS
|
Tue Mar 12 2019 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Giang Hà
|
Sat Jan 20 1979 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
037970120936
|
Sat Sep 09 2017 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef6f
|
Hứa Tuyết Trúc
|
Hà Phong Tân
|
5279/2021-DSST
|
Wed Jul 19 2017 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Đinh Hà
|
Mon Mar 26 1979 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037958835150
|
Fri Sep 18 1998 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef70
|
Dương Việt Nam
|
Vũ Ngọc Thảo
|
7290/2022-DSST
|
Fri Jun 30 2023 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Duy Nam
|
Thu Nov 09 1950 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027969771283
|
Mon Jun 23 2003 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef71
|
Phan Hữu Huy
|
Lưu Hạnh
|
7064/2022-TADN
|
Sat May 25 2024 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Cao Cẩm Hải
|
Thu Oct 07 1982 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
025007572984
|
Sat May 16 1998 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |