| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd6e
|
Thái Thùy Huyền
|
Quách Hoàng Vương
|
4102/2023-GDST
|
Wed Feb 09 2022 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Ngô Hải Trí
|
Fri Aug 09 1985 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037953540046
|
Wed Dec 26 2007 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd6f
|
Trương Ái Nga
|
Vũ Thành Quang
|
5587/2024-TADN
|
Sun Feb 14 2021 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Đặng Minh Linh
|
Sun Jun 30 1985 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035991813379
|
Sat Apr 02 2022 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd70
|
Trương Đại Phong
|
Mai Hoa Phương
|
6221/2019-DSST
|
Wed Jul 04 2018 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Diệp Thịnh
|
Tue Jun 21 1988 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036950179866
|
Sat Sep 02 2017 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd71
|
Nhữ Hoàng Giang
|
Nhữ Duy Tú
|
4890/2022-TADN
|
Mon Feb 08 2021 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Lý Đăng Dũng
|
Sun Mar 27 1966 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
033950313783
|
Sun Oct 08 2000 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd72
|
Phan Phong
|
Mai Linh Nhung
|
3820/2020-TADN
|
Sun Jan 25 2015 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Kim Chi
|
Sun Nov 24 1963 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
036002351833
|
Sun Jun 08 2008 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd73
|
Mai Công Cường
|
Trần Vân Huyền
|
0875/2023-HSTS
|
Fri Aug 20 2021 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán chính Huỳnh Thiện
|
Thu Dec 25 1980 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025015891172
|
Tue Jun 10 2003 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd74
|
Thái Diệu Nhung
|
Đào Nam
|
3760/2024-GDST
|
Sun Aug 21 2016 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Dương Ngọc Tuấn
|
Tue Aug 07 1984 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033997278620
|
Tue Sep 13 2022 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd75
|
Bành Thúy Ngân
|
Lăng Minh Trang
|
1997/2021-HSTS
|
Wed Dec 30 2015 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán trưởng Đào Xuân Trí Tài
|
Wed Apr 05 1978 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025968985938
|
Sun Apr 15 2007 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd76
|
Ưng Thanh Giang
|
Đoàn Thành Thiện
|
9182/2019-GDST
|
Thu Jan 12 2017 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Vũ Khắc Tuấn
|
Wed Jun 16 1982 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030006875098
|
Sat Jun 22 1996 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd77
|
Đinh Bảo Sơn
|
Phan Phương Oanh
|
6204/2024-HSTS
|
Sat Nov 21 2015 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Thanh Linh
|
Thu Jun 24 1971 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024979940667
|
Fri May 07 2010 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |