| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd64
|
Thước Phong Thịnh
|
Lăng Ánh Vi
|
0922/2018-KDTS
|
Fri Feb 06 2015 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Ôn Sơn Thịnh
|
Tue Jun 26 1973 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024974426271
|
Wed Dec 10 1997 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd65
|
Triệu Hải Thiện
|
Tăng Việt Nga
|
3975/2019-HSST
|
Sun Oct 23 2022 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Nhữ Mai Ngân
|
Mon Apr 20 1964 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
035019732497
|
Wed Apr 07 1982 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd66
|
Khương Thiện Khang
|
Lăng Thu Thúy
|
9348/2018-GDST
|
Sat Apr 18 2020 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Xuân Toàn
|
Fri Oct 12 1973 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027011140731
|
Fri Nov 21 2008 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd67
|
Dương Hồng Xuân
|
Đoàn Diệu Trúc
|
0052/2024-TADN
|
Fri Apr 24 2015 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Hoàng Thu
|
Fri Jan 04 1952 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
002985246892
|
Tue Dec 17 1996 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd68
|
Đoàn Việt Hùng
|
Lê Thùy Hà
|
5460/2018-GDTS
|
Thu Jan 04 2024 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Hứa Như Thanh
|
Fri Mar 04 2005 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033019216113
|
Mon Mar 13 2023 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd69
|
Trần Thiện Thơ
|
Hà Xuân Chi
|
5764/2019-GDST
|
Tue Dec 10 2019 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Hải Hùng
|
Wed Feb 08 1984 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
037022638298
|
Fri Jun 26 2009 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd6a
|
Thước Đình Phong
|
Cù Hoàng Tú
|
2918/2021-DSST
|
Wed Jun 25 2025 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Trung
|
Wed Aug 29 1945 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030011848413
|
Thu Oct 31 1968 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd6b
|
Bành Tuấn
|
Diệp Thị Thảo
|
0789/2024-TADN
|
Sun Feb 12 2023 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Lâm Tuấn Tùng
|
Fri Jul 17 1953 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036968343955
|
Fri Mar 30 1979 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd6c
|
Thước Lan Tâm
|
Bành Tiến Đạt
|
8591/2022-TADN
|
Wed May 28 2025 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán chính Lê Thế
|
Sat Dec 11 1999 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033989844900
|
Thu Jul 10 2014 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd6d
|
Vương Hoa Nhung
|
Trần Xuân Ngân
|
8877/2022-KDTS
|
Mon May 05 2025 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Lăng Việt Sơn
|
Tue May 17 1983 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026022127154
|
Sun Dec 22 2019 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |