_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd5a
Phạm Thùy Nga
Từ Tùng
9569/2018-TPKD
Thu Sep 29 2016 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Mai Nhân Thiện
Fri Feb 09 2007 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
001021933499
Tue Jul 20 2021 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd5b
Phùng Thúy Lệ
Lâm Khắc Huy Kiên
0434/2021-TADN
Mon Sep 05 2022 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Thước Loan Thanh
Fri Oct 06 1961 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036014487726
Fri Aug 12 1994 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd5c
Lê Tuấn Nam
Cao Trang
1734/2024-TADN
Wed Jan 31 2018 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán trưởng Lê Thu
Tue Jun 17 1947 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
025024254774
Thu Sep 19 1968 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd5d
Ngô Ánh Linh
Hứa Đăng Đức
3772/2018-KDTS
Mon Jan 01 2018 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Thanh Việt
Wed Sep 30 1964 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
036979769263
Tue Jan 23 1990 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd5e
Ưng Khang
Đặng Minh Thảo
3847/2023-GDTS
Wed Jan 10 2018 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán Nguyễn Mai Giang
Sat Apr 14 1956 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
024976495860
Mon Jun 24 2019 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd5f
Võ Xuân Vi
Trần Bảo Minh
4413/2018-GDTS
Tue Aug 23 2016 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp cao Đoàn Tuấn Long
Sun Nov 14 2004 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
030001351775
Tue Jul 26 2022 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd60
Đinh Trọng Tú
Bành Ái Hoa
9257/2019-GDTS
Sun Feb 14 2016 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán trưởng Triệu Sơn
Tue Apr 20 1976 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
025996431653
Sat Oct 19 2024 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd61
Đào Thu Lan
Phùng Hoàng Anh
4922/2020-KDTS
Mon Jan 30 2023 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Hồng
Wed Feb 28 1962 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
001988381940
Tue Jul 06 1971 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd62
Ma Thành
Dương Quỳnh Tuyết Oanh
9662/2024-HSST
Thu May 28 2020 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán trưởng Đỗ Xuân Oanh
Thu Jul 08 1993 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001009349698
Fri Aug 02 2013 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd63
Lê Xuân Hạnh
Trương Đình Thành
3611/2021-GDTS
Sun Oct 18 2015 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Mai Sơn Dũng
Tue Apr 19 1960 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030964261120
Mon Dec 13 1976 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL