| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd50
|
Phan Đình Tú
|
Đoàn Ái Hoa
|
9191/2023-DSST
|
Thu Mar 21 2024 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán chính Diệp Công Thịnh
|
Sat Jul 22 1995 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035020440402
|
Wed Mar 10 2010 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd51
|
Khương Lan Vi Xuân
|
Đặng Lan Diệu
|
2194/2020-DSST
|
Sun Aug 10 2025 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Hoàng Thúy Mai
|
Wed May 01 1985 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
030982471894
|
Mon Aug 24 2015 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd52
|
Lê Ngọc Vương
|
Bành Huyền Huyền
|
1945/2023-TPKD
|
Mon Feb 06 2017 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Dương Thảo
|
Mon Jan 27 1958 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033957224478
|
Fri Apr 14 2017 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd53
|
Phùng Thế
|
Võ Quỳnh Trang
|
0567/2024-GDTS
|
Wed Sep 27 2023 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán Phùng Tân Thiện
|
Tue Aug 09 1960 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035980855391
|
Sat May 05 2018 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd54
|
Quách Thiện Thảo
|
Châu Minh Thịnh
|
2035/2023-TADN
|
Tue Mar 03 2020 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán Tống Vân Loan
|
Wed Apr 29 1998 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025985778391
|
Thu Nov 06 2014 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd55
|
Trương Giang Linh
|
Đặng Hoa Hương
|
7106/2024-HSTS
|
Wed Mar 02 2016 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Đình Bình
|
Tue Jan 05 1999 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025998534542
|
Thu Oct 31 2024 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd56
|
Tô Phương Nhung
|
Đào Kim Nguyên
|
5843/2018-HSTS
|
Sat May 22 2021 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Minh Đức
|
Wed Apr 15 1981 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027986617845
|
Mon Mar 09 2009 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd57
|
Thái Minh Anh Lệ
|
Đoàn Loan Hồng
|
1734/2018-HSTS
|
Sat Mar 16 2024 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán Quách Tuấn Thắng
|
Wed Nov 21 1956 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033952208926
|
Mon Apr 17 2023 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd58
|
Ưng Ánh Anh
|
Hồ Tuyết Tâm
|
8006/2020-GDST
|
Sun Oct 08 2023 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Phan Linh Vân
|
Mon Jun 26 2006 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
002957547473
|
Fri Sep 10 2021 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd59
|
Triệu Diệu Hà
|
Nguyễn Minh Vi
|
2123/2019-GDST
|
Sat Aug 24 2019 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Phan Thu Ngân
|
Thu Oct 17 1985 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037024109233
|
Wed Jan 10 2001 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |